Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) vs Dimethyl Succinate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

106-69-4

Công thức phân tử

C6H10O4

Khối lượng phân tử

146.14 g/mol

CAS

106-65-0

Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

Dimethyl Succinate

DIMETHYL SUCCINATE

Tên tiếng ViệtHexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)Dimethyl Succinate
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩmLàm mềm da, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Humectant mạnh: giữ ẩm tốt hơn glycerin ở nồng độ thấp hơn
  • Cải thiện độ mềm mại và khó chịu của da liền sau sử dụng
  • Dung môi an toàn cho các hoạt chất khác
  • Điều chỉnh độ nhớt, làm cho sản phẩm dễ thoa hơn
  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da
  • Tạo cảm giác mịn màng và mềm mại trên da
  • Hoạt động như dung môi giúp hòa tan các thành phần khó hòa tan
  • Tăng khả năng hấp thụ của các hoạt chất khác
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Trong một số trường hợp hiếm gặp, có thể gây khô da nếu là thành phần chính