Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) vs Nước chiết xuất từ cây Ephedra Sinica
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
106-69-4
CAS
85940-38-1
| Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) 1,2,6-HEXANETRIOL | Nước chiết xuất từ cây Ephedra Sinica EPHEDRA SINICA WATER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) | Nước chiết xuất từ cây Ephedra Sinica |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 2/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm | Che mùi, Tạo hương, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
So sánh thêm
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) vs hyaluronic-acidHexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) vs glycerinHexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) vs niacinamideNước chiết xuất từ cây Ephedra Sinica vs glycerinNước chiết xuất từ cây Ephedra Sinica vs panthenolNước chiết xuất từ cây Ephedra Sinica vs aloe-barbadensis-leaf-juice