Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) vs Glycol Oleate (2-hydroxyethyl oleate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

106-69-4

Công thức phân tử

C20H38O3

Khối lượng phân tử

326.5 g/mol

CAS

4500-01-0

Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

Glycol Oleate (2-hydroxyethyl oleate)

GLYCOL OLEATE

Tên tiếng ViệtHexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)Glycol Oleate (2-hydroxyethyl oleate)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩmLàm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng da
Lợi ích
  • Humectant mạnh: giữ ẩm tốt hơn glycerin ở nồng độ thấp hơn
  • Cải thiện độ mềm mại và khó chịu của da liền sau sử dụng
  • Dung môi an toàn cho các hoạt chất khác
  • Điều chỉnh độ nhớt, làm cho sản phẩm dễ thoa hơn
  • Cải thiện độ ẩm và làm mềm da hiệu quả nhờ tính chất emollient mạnh
  • Giúp nhũ hóa các thành phần dầu và nước, tạo công thức ổn định
  • Chống tĩnh điện và làm mượt bề mặt da, tóc
  • Tăng độ bóng tự nhiên và cải thiện cảm giác khi sử dụng
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm cực độ ở nồng độ cao
  • Có khả năng hơi gây mụn ở da dầu, mụn nếu sử dụng quá liều
  • Hiếm khi gây dị ứng tiếp xúc nhưng vẫn cần kiểm tra trước khi sử dụng

Nhận xét

Propylene glycol rẻ hơn nhưng có thể gây kích ứng trên một số da nhạy cảm. Hexanetriol an toàn hơn và hiệu quả hơn.