Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) vs Glycol Oleate (2-hydroxyethyl oleate)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
106-69-4
Công thức phân tử
C20H38O3
Khối lượng phân tử
326.5 g/mol
CAS
4500-01-0
| Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) 1,2,6-HEXANETRIOL | Glycol Oleate (2-hydroxyethyl oleate) GLYCOL OLEATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) | Glycol Oleate (2-hydroxyethyl oleate) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm | Làm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Propylene glycol rẻ hơn nhưng có thể gây kích ứng trên một số da nhạy cảm. Hexanetriol an toàn hơn và hiệu quả hơn.