Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) vs Glyceride Dừa Thủy Lực Hóa

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

106-69-4

CAS

91744-42-2

Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

Glyceride Dừa Thủy Lực Hóa

HYDROGENATED COCO-GLYCERIDES

Tên tiếng ViệtHexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)Glyceride Dừa Thủy Lực Hóa
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩmLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Humectant mạnh: giữ ẩm tốt hơn glycerin ở nồng độ thấp hơn
  • Cải thiện độ mềm mại và khó chịu của da liền sau sử dụng
  • Dung môi an toàn cho các hoạt chất khác
  • Điều chỉnh độ nhớt, làm cho sản phẩm dễ thoa hơn
  • Dưỡng ẩm sâu và tạo lớp bảo vệ chống mất nước
  • Làm mềm mại và mượt mà da, giảm độ khô ráp
  • Cải thiện độ đàn hồi và độ mịn của làn da
  • Tương thích cao với da nhạy cảm và an toàn cho cả trẻ em
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây mụn ở một số người có da cực kỳ nhạy cảm hoặc xu hướng mụn (comedogenic rating 2)
  • Nên kiểm tra độ tương thích trước khi sử dụng đều đặn trên toàn mặt