Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) vs Methylsilanol/Silicate Crosspolymer (Siloxane dạng lưới)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

106-69-4

🧪

Chưa có ảnh

CAS

68584-81-6

Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

Methylsilanol/Silicate Crosspolymer (Siloxane dạng lưới)

METHYLSILANOL/SILICATE CROSSPOLYMER

Tên tiếng ViệtHexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)Methylsilanol/Silicate Crosspolymer (Siloxane dạng lưới)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩmDưỡng da
Lợi ích
  • Humectant mạnh: giữ ẩm tốt hơn glycerin ở nồng độ thấp hơn
  • Cải thiện độ mềm mại và khó chịu của da liền sau sử dụng
  • Dung môi an toàn cho các hoạt chất khác
  • Điều chỉnh độ nhớt, làm cho sản phẩm dễ thoa hơn
  • Giữ ẩm và tăng cường hydration cho da
  • Tạo cảm giác mịn mang và mềm mại
  • Cải thiện độ bám dính và độ ổn định của công thức
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
Lưu ýAn toàn
  • Có thể tích tụ trên da nếu dùng quá nhiều, gây cảm giác nặng nề
  • Một số người da nhạy cảm có thể gặp phản ứng nhẹ
  • Cần kiểm tra độ tương thích với các thành phần khác trong công thức