Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) vs PPG-26 Butyl Ether (Polyoxypropylene Butyl Ether)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

106-69-4

CAS

9003-13-8

Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

PPG-26 Butyl Ether (Polyoxypropylene Butyl Ether)

PPG-26 BUTYL ETHER

Tên tiếng ViệtHexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)PPG-26 Butyl Ether (Polyoxypropylene Butyl Ether)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/103/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩmDưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
  • Humectant mạnh: giữ ẩm tốt hơn glycerin ở nồng độ thấp hơn
  • Cải thiện độ mềm mại và khó chịu của da liền sau sử dụng
  • Dung môi an toàn cho các hoạt chất khác
  • Điều chỉnh độ nhớt, làm cho sản phẩm dễ thoa hơn
  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da
  • Tăng cường mềm mại và độ mịn của da
  • Giúp các sản phẩm có kết cấu mượt mà hơn
  • Nâng cao hiệu quả điều hòa tóc
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng ở những người da nhạy cảm nặng
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với vùng mắt