Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) vs Chất làm mềm da từ tinh bột và axit béo từ mỡ động vật
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
106-69-4
| Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) 1,2,6-HEXANETRIOL | Chất làm mềm da từ tinh bột và axit béo từ mỡ động vật STARCH TALLOWATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) | Chất làm mềm da từ tinh bột và axit béo từ mỡ động vật |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm | Làm mềm da, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
So sánh thêm
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) vs hyaluronic-acidHexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) vs glycerinHexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) vs niacinamideChất làm mềm da từ tinh bột và axit béo từ mỡ động vật vs glycerinChất làm mềm da từ tinh bột và axit béo từ mỡ động vật vs cetyl-alcoholChất làm mềm da từ tinh bột và axit béo từ mỡ động vật vs xanthan-gum