Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) vs Titanium Citrate (Muối Titan Citrate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

106-69-4

Công thức phân tử

C6H8O7Ti

Khối lượng phân tử

239.99 g/mol

CAS

-

Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

Titanium Citrate (Muối Titan Citrate)

TITANIUM CITRATE

Tên tiếng ViệtHexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)Titanium Citrate (Muối Titan Citrate)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩmGiữ ẩm
Lợi ích
  • Humectant mạnh: giữ ẩm tốt hơn glycerin ở nồng độ thấp hơn
  • Cải thiện độ mềm mại và khó chịu của da liền sau sử dụng
  • Dung môi an toàn cho các hoạt chất khác
  • Điều chỉnh độ nhớt, làm cho sản phẩm dễ thoa hơn
  • Giữ ẩm hiệu quả và cải thiện độ ẩm của da
  • Cung cấp các chất khoáng giúp tăng cường sức khỏe da
  • Giúp da mềm mại, mịn màng và có độ đàn hồi tốt hơn
  • Hỗ trợ bảo vệ hàng rào bảo vệ da tự nhiên
Lưu ýAn toàn
  • Dữ liệu an toàn dài hạn còn hạn chế do đây là thành phần ít phổ biến
  • Có thể gây kích ứng ở những người có da cực kỳ nhạy cảm hoặc dị ứng với titanium