Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) vs Trimellitate Caprylyl/Capric (Dầu thực vật ester)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

106-69-4

🧪

Chưa có ảnh

CAS

90218-76-1

Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

Trimellitate Caprylyl/Capric (Dầu thực vật ester)

TRICAPRYLYL/CAPRYL TRIMELLITATE

Tên tiếng ViệtHexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)Trimellitate Caprylyl/Capric (Dầu thực vật ester)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩmLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Humectant mạnh: giữ ẩm tốt hơn glycerin ở nồng độ thấp hơn
  • Cải thiện độ mềm mại và khó chịu của da liền sau sử dụng
  • Dung môi an toàn cho các hoạt chất khác
  • Điều chỉnh độ nhớt, làm cho sản phẩm dễ thoa hơn
  • Cải thiện độ mịn và mềm mại của da một cách đáng kể
  • Tăng cường độ ẩm ẩm và duy trì độ ẩm da lâu dài
  • Cải thiện khả năng co giãn và nâng cao độ đàn hồi của da
  • Tạo cảm giác mát lạnh, không bết dính trên da
Lưu ýAn toàn
  • Nên kiểm tra phản ứng nhẹ ở vùng nhạy cảm trước khi sử dụng toàn khuôn mặt
  • Có thể gây bết dính ở nồng độ cao hoặc ở da tự nhiên dầu trong điều kiện ẩm ướt
  • Hạn chế dùng cùng với các chất tương tự khác để tránh làm quá tải da