CAS
106-69-4
🧪
Chưa có ảnh
CAS
84961-67-1
| Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) 1,2,6-HEXANETRIOL | Chiết xuất hoa và lá khuynh diệp (Verbena officinalis) VERBENA OFFICINALIS FLOWER/LEAF EXTRACT | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) | Chiết xuất hoa và lá khuynh diệp (Verbena officinalis) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm | Che mùi, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |