1,2-Butanediol (Butylene Glycol) vs 2-Methyl-4-hydroxypyrrolidine
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C4H10O2
Khối lượng phân tử
90.12 g/mol
CAS
584-03-2
CAS
94134-94-8
| 1,2-Butanediol (Butylene Glycol) 1,2-BUTANEDIOL | 2-Methyl-4-hydroxypyrrolidine 2-METHYL-4-HYDROXYPYRROLIDINE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 1,2-Butanediol (Butylene Glycol) | 2-Methyl-4-hydroxypyrrolidine |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |