1,2-Butanediol (Butylene Glycol) vs Glycol Oleate (2-hydroxyethyl oleate)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C4H10O2
Khối lượng phân tử
90.12 g/mol
CAS
584-03-2
Công thức phân tử
C20H38O3
Khối lượng phân tử
326.5 g/mol
CAS
4500-01-0
| 1,2-Butanediol (Butylene Glycol) 1,2-BUTANEDIOL | Glycol Oleate (2-hydroxyethyl oleate) GLYCOL OLEATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 1,2-Butanediol (Butylene Glycol) | Glycol Oleate (2-hydroxyethyl oleate) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng da | Làm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai là glycol với tính chất humectant và solvent tương tự, nhưng 1,2-Butanediol có khối lượng phân tử lớn hơn, giúp cấp ẩm lâu dài hơn. Propylene glycol dễ bay hơi và cấp ẩm nhanh hơn nhưng không lâu dài.
So sánh thêm
1,2-Butanediol (Butylene Glycol) vs glycerin1,2-Butanediol (Butylene Glycol) vs hyaluronic-acid1,2-Butanediol (Butylene Glycol) vs niacinamideGlycol Oleate (2-hydroxyethyl oleate) vs glycerinGlycol Oleate (2-hydroxyethyl oleate) vs hyaluronic-acidGlycol Oleate (2-hydroxyethyl oleate) vs cetyl-alcohol