1,2-Butanediol (Butylene Glycol) vs Lưu huỳnh

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

584-03-2

CAS

7704-34-9

1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

Lưu huỳnh

SULFUR

Tên tiếng Việt1,2-Butanediol (Butylene Glycol)Lưu huỳnh
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daTrị gàu, Dưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Giúp tăng hấp thụ các thành phần hoạt chất khác
  • Tạo cảm giác mềm mại, không dính trên da
  • Kháng khuẩn mạnh, tiêu diệt vi khuẩn gây mụn Propionibacterium acnes
  • Kiểm soát bã nhờn và se khít lỗ chân lông hiệu quả
  • Loại bỏ tế bào chết nhẹ nhàng, làm mịn da
  • Giảm viêm và đỏ da do mụn
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao (>10%)
  • Tiêu thụ qua da trong lượng lớn lâu dài cần theo dõi, mặc dù an toàn ở liều khuyến cáo
  • Có thể gây khô da và bong tróc khi dùng quá liều
  • Mùi khó chịu đặc trưng có thể gây khó chịu
  • Một số người có thể dị ứng hoặc kích ứng