Dihydrolinalool (1,2-Dihydrolinalool) vs Linalool

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

18479-51-1

CAS

78-70-6

Dihydrolinalool (1,2-Dihydrolinalool)

1,2-DIHYDROLINALOOL

Linalool

LINALOOL

Tên tiếng ViệtDihydrolinalool (1,2-Dihydrolinalool)Linalool
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/105/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương dễ chịu, thư giãn cho sản phẩm
  • Che phủ các mùi không mong muốn từ các thành phần khác
  • An toàn với da nhạy cảm, ít gây kích ứng
  • Có tính chất tâm lý tích cực, giúp giảm căng thẳng
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
Lưu ý
  • Một số người có thể dị ứng với các hợp chất hương liễu, cần test patch trước
  • Có thể gây self-oxidation nếu lưu trữ không đúng, tạo ra các chất chất kích ứng
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao

Nhận xét

Linalool là thành phần tự nhiên từ dầu oải hương, trong khi dihydrolinalool là phiên bản đã qua hydrogenation. Linalool có mùi hương chuẩn hơn nhưng dễ bị oxy hóa và gây dị ứng hơn. Dihydrolinalool ổn định hơn nhưng mùi hương nhạt hơn một chút.