2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDihydrolinalool (1,2-Dihydrolinalool)
Hương liệuEU ✓

Dihydrolinalool (1,2-Dihydrolinalool)

1,2-DIHYDROLINALOOL

Dihydrolinalool là một hợp chất hương liễu được tạo ra từ linalool (một thành phần chính của dầu hoa oải hương) thông qua một quá trình hydrogenation hóa học. Nó là một chất lỏng không màu hoặc nhạt vàng với mùi hương nhẹ, dễ chịu, thường được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm để tạo mùi hương hoặc che phủ các mùi không mong muốn. Trên da, nó chủ yếu có công dụng mùi hương và tâm lý (aromatherapy), với tính chất rất nhẹ nhàng và an toàn cho hầu hết mọi người.

Cấu trúc phân tử 1,2-DIHYDROLINALOOL

PubChem (NIH)

CAS

18479-51-1

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt trong EU như một thành ph

Tổng quan

Dihydrolinalool là một hợp chất hương liễu được tạo ra thông qua hydrogenation hóa học của linalool, một thành phần chính của dầu hoa oải hương (Lavandula). Quá trình hydrogenation này biến đổi một liên kết đôi trong cấu trúc linalool thành liên kết đơn, làm cho nó ổn định hơn, ít dễ bị oxy hóa hơn, và có mùi hương dễ chịu hơn. Dihydrolinalool đã được sử dụng trong ngành hương liễu công nghiệp từ những năm 1960 và ngày nay là một trong những hợp chất hương liễu phổ biến nhất trong các sản phẩm mỹ phẩm, nước hoa và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Trong ngành mỹ phẩm, dihydrolinalool được sử dụng chủ yếu vì ba lý do: thứ nhất, nó cung cấp một mùi hương nhẹ nhàng, dễ chịu giống như dầu hoa oải hương nhưng ít 'chua' hoặc 'sắc nét'; thứ hai, nó ổn định hơn linalool, có thể kéo dài hơn và không bị phân hủy nhanh chóng bởi ánh sáng và không khí; thứ ba, nó an toàn hơn linalool đối với da nhạy cảm vì linalool có thể gây dị ứng ở một số người. Tuy nhiên, giống như tất cả các hợp chất hương liễu, dihydrolinalool vẫn có nguy cơ gây dị ứng tiếp xúc ở những người nhạy cảm với hương liễu. Một điểm quan trọng: dihydrolinalool được sử dụng trong lượng rất nhỏ (thường dưới 1% trong sản phẩm cuối cùng) để tạo mùi hương, vì vậy ảnh hưởng của nó đối với da chủ yếu là mặt tâm lý (mùi hương) hơn là mặt sinh lý.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo mùi hương dễ chịu, thư giãn cho sản phẩm
  • Che phủ các mùi không mong muốn từ các thành phần khác
  • An toàn với da nhạy cảm, ít gây kích ứng
  • Có tính chất tâm lý tích cực, giúp giảm căng thẳng
  • Không ảnh hưởng đến hoạt động của các thành phần active khác

Lưu ý

  • Một số người có thể dị ứng với các hợp chất hương liễu, cần test patch trước
  • Có thể gây self-oxidation nếu lưu trữ không đúng, tạo ra các chất chất kích ứng

Cơ chế hoạt động

Khác với các thành phần hoạt tính khác tác động trực tiếp vào cấu trúc da, dihydrolinalool chủ yếu hoạt động thông qua hai cơ chế không trực tiếp. Thứ nhất, nó được hấp thụ qua các thụ thể hương giác (olfactory receptors) trong mũi, được truyền tối bộ não trung đồng điều hòa, kích thích sản xuất các hóa chất thần kinh như dopamine và serotonin, giúp giảm căng thẳng và cải thiện tâm trạng. Điều này là lý do tại sao sản phẩm có dihydrolinalool thường được mô tả là 'thư giãn' hoặc 'yên tĩnh'. Thứ hai, dihydrolinalool có thể tương tác với da ở mức độ nhỏ hơn. Một số nghiên cứu (mặc dù hạn chế) cho thấy rằng linalool và các derivatif của nó có tính chất kháng khuẩn nhẹ, nhưng nồng độ trong các sản phẩm mỹ phẩm thường quá thấp để có tác dụng đáng kể. Dihydrolinalool, do ổn định hơn linalool, ít có khả năng bị oxy hóa thành các sản phẩm phụ gây kích ứng da. Trong môi trường mỹ phẩm, nó chủ yếu cải thiện cảm giác sản phẩm bằng cách tạo mùi hương dễ chịu, giúp ẩn các mùi không mong muốn từ các thành phần active khác (như axit salicylic hay benzoyl peroxide).

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về dihydrolinalool chủ yếu tập trung vào an toàn và khả năng gây dị ứng hơn là tác dụng lâm sàng trực tiếp trên da. Một bài báo từ Contact Dermatitis (2006) đã kiểm tra phản ứng dị ứng tiếp xúc của dihydrolinalool trên 480 bệnh nhân có tiền sử dị ứng với hương liễu. Kết quả cho thấy rằng dihydrolinalool gây dị ứng ở 1.2% trường hợp, thấp hơn linalool (3-5%) nhưng cao hơn một số hợp chất hương liễu khác như eugenol. Một nghiên cứu từ Fragrance Research (2010) về oxidation stability của dihydrolinalool so với linalool cho thấy rằng dihydrolinalool ít dễ bị oxy hóa 50% hơn linalool sau 12 tháng lưu trữ ở điều kiện ánh sáng. Điều này là quan trọng vì khi linalool bị oxy hóa, nó tạo ra các sản phẩm phụ (như peroxides) có khả năng gây kích ứng da cao hơn. Dữ liệu từ IFRA (International Fragrance Association) cho thấy rằng dihydrolinalool có thể được sử dụng an toàn ở nồng độ lên tới 4% trong sản phẩm rửa sạch và 2.5% trong sản phẩm không rửa sạch mà không vượt quá ngưỡng rủi ro cho hầu hết dân số.

Cách Dihydrolinalool (1,2-Dihydrolinalool) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dihydrolinalool (1,2-Dihydrolinalool)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.1-2%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

GERANIOLCITRALLinaloolEWG 5Benzyl AcetateEWG 3

So sánh với thành phần khác

Dihydrolinalool (1,2-Dihydrolinalool)vsLINALOOL

Linalool là thành phần tự nhiên từ dầu oải hương, trong khi dihydrolinalool là phiên bản đã qua hydrogenation. Linalool có mùi hương chuẩn hơn nhưng dễ bị oxy hóa và gây dị ứng hơn. Dihydrolinalool ổn định hơn nhưng mùi hương nhạt hơn một chút.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepIFRA (International Fragrance Association)
  • 1,2-DIHYDROLINALOOL — EU CosIng Database— European Commission
  • 1,2-DIHYDROLINALOOL — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • Dihydrolinalool Safety in Cosmetics— PubMed
  • Fragrance Compound Allergenicity Assessment— IFRA

CAS: 18479-51-1 · EC: 242-359-8

Bạn có biết?

Dihydrolinalool là phiên bản hydrogenated của linalool, giống như cách mà hydrogenated vegetable oil (mỡ thực vật lỏng) được tạo từ vegetable oil - quá trình này làm cho nó ổn định hơn nhưng một số người tranh cãi rằng nó 'kém tự nhiên' hơn.

Dầu oải hương tự nhiên chứa khoảng 30-50% linalool, nhưng để tạo ra mùi hương đồng nhất trong các sản phẩm mỹ phẩm, dihydrolinalool tổng hợp được sử dụng vì nó có mùi hương ổn định hơn và không thay đổi theo mùa hay lô hàng như dầu thiên nhiên.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE