1,2-Hexanediol vs Butyloctanol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H14O2

Khối lượng phân tử

118.17 g/mol

CAS

6920-22-5

Công thức phân tử

C12H26O

Khối lượng phân tử

186.33 g/mol

CAS

3913-02-8

1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

Butyloctanol

BUTYLOCTANOL

Tên tiếng Việt1,2-HexanediolButyloctanol
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/103/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm
Lợi ích
  • Cấp ẩm và giữ độ ẩm cho da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Không gây mụn, an toàn cho da dầu
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn mượt
  • Giữ ẩm hiệu quả cho da
  • Hoạt động như dung môi cải thiện độ hòa tan
  • Tạo cảm giác mượt mà trên da
  • Giúp các thành phần hoạt chất thẩm thấu tốt hơn
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao (>5%)
  • Tiêu thụ qua da nếu sử dụng quá mức
An toàn