BUTYLOCTANOL
Butyloctanol là một dung môi và chất giữ ẩm tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da. Nó có khả năng hòa tan các thành phần khó hòa tan khác và giúp duy trì độ ẩm trên bề mặt da. Thành phần này an toàn, không gây kích ứng và tương thích tốt với phần lớn các công thức mỹ phẩm.
Công thức phân tử
C12H26O
Khối lượng phân tử
186.33 g/mol
Tên IUPAC
2-butyloctan-1-ol
CAS
3913-02-8
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
Butyloctanol là một dung môi và humectant tổng hợp phổ biến trong công nghiệp mỹ phẩm. Được biết đến với tính an toàn cao, nó hỗ trợ việc hòa tan các thành phần lipophilic khác và giữ nước trên da. Thành phần này thường xuất hiện trong các kem dưỡng, serum, và toner với nồng độ dao động từ 1-5%.
Butyloctanol hoạt động nhờ cấu trúc phân tử của nó chứa cả nhóm hydrophobic (yêu dầu) và hydrophilic (yêu nước). Nhờ đó, nó có khả năng hòa tan các thành phần không tan trong nước và tạo thành một lớp mỏng bảo vệ trên bề mặt da, giúp ngăn chặn mất nước. Ngoài ra, nó cải thiện khả năng thẩm thấu của các tác nhân hoạt chất khác.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu chứng minh rằng butyloctanol là một dung môi an toàn và không gây độc tính trên da. Nó không kích ứng da ở các nồng độ sử dụng thông thường và được công nhận là thành phần an toàn bởi Cosmetic Ingredient Review (CIR) panel. Các thử nghiệm in vitro và in vivo cho thấy nó có khả năng giữ ẩm tốt khi kết hợp với các humectant khác.
Nồng độ khuyên dùng
1-5% trong công thức sản phẩm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày
Công dụng:
Cả hai đều là humectant, nhưng glycerin là một dung môi nước, trong khi butyloctanol là một dung môi dầu. Glycerin có khả năng hút ẩm từ không khí mạnh hơn, nhưng butyloctanol tốt hơn trong việc hòa tan các thành phần lipophilic.
Cả hai là dung môi, nhưng phenoxyethanol cũng có tính chất bảo quản, trong khi butyloctanol chỉ là dung môi và humectant
CAS: 3913-02-8 · EC: 223-470-0 · PubChem: 19800
Bạn có biết?
Butyloctanol được sử dụng lần đầu tiên trong các sản phẩm trang điểm cao cấp vào những năm 1990s vì khả năng tạo kết cấu mượt mà và mềm mại
Thành phần này được chế tạo từ các nguyên liệu tổng hợp nhưng hoàn toàn an toàn và không gây hại đến môi trường khi phân hủy
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.







10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL