1,2-Hexanediol vs Glycereth-12

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H14O2

Khối lượng phân tử

118.17 g/mol

CAS

6920-22-5

CAS

31694-55-0

1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

Glycereth-12

GLYCERETH-12

Tên tiếng Việt1,2-HexanediolGlycereth-12
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm
Lợi ích
  • Cấp ẩm và giữ độ ẩm cho da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Không gây mụn, an toàn cho da dầu
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn mượt
  • Giữ ẩm sâu cho da, tăng cường độ ẩm tự nhiên
  • Cải thiện độ mềm mịn và độ đàn hồi của da
  • Tăng hiệu quả thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Điều chỉnh kết cấu sản phẩm, giúp bề mặt da cảm giác nhẹ nhàng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao (>5%)
  • Tiêu thụ qua da nếu sử dụng quá mức
  • Nồng độ quá cao có thể gây dính trên da hoặc cảm giác dính dạo
  • Một số người da nhạy cảm có thể gặp phản ứng nhẹ, nhưng rất hiếm