2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnGlycereth-12
Dưỡng ẩmEU ✓

Glycereth-12

GLYCERETH-12

Glycereth-12 là một chất humectant dẫn xuất từ glycerin, được tạo ra bằng cách liên kết glycerin với chuỗi polyethylene glycol. Thành phần này có khả năng giữ nước mạnh mẽ, giúp da duy trì độ ẩm tự nhiên và cảm giác mềm mượt. Ngoài vai trò dưỡng ẩm, Glycereth-12 còn có tác dụng điều chỉnh độ nhớt của công thức, làm cho sản phẩm có kết cấu dễ chịu và tính thẩm thấu tốt hơn.

Cấu trúc phân tử GLYCERETH-12

PubChem (NIH)

CAS

31694-55-0

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ

Tổng quan

Glycereth-12 là một polyether glycerol với công thức hóa học là Poly(oxy-1,2-ethanediyl), được hình thành từ việc liên kết 12 đơn vị ethylene oxide với glycerin. Đây là một humectant mạnh mẽ, có khả năng hút ẩm từ không khí và từ các lớp da sâu hơn, đưa chúng lên bề mặt da. Glycereth-12 được sử dụng rộng rãi trong các công thức dưỡng ẩm, serum, và kem vì nó vừa cung cấp độ ẩm vừa cải thiện kết cấu sản phẩm. Thành phần này thuộc nhóm glycerol ether, an toàn và lành tính với hầu hết các loại da. Nó không gây mụn (non-comedogenic) và có khả năng tương thích tốt với hầu hết các hoạt chất khác trong công thức mỹ phẩm. Glycereth-12 thường được sử dụng ở nồng độ từ 2-10% trong các sản phẩm dưỡng da, và trong một số công thức làm mặt nạ hoặc gel, nồng độ có thể lên tới 15%.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giữ ẩm sâu cho da, tăng cường độ ẩm tự nhiên
  • Cải thiện độ mềm mịn và độ đàn hồi của da
  • Tăng hiệu quả thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Điều chỉnh kết cấu sản phẩm, giúp bề mặt da cảm giác nhẹ nhàng
  • An toàn cho hầu hết các loại da, kể cả da nhạy cảm

Lưu ý

  • Nồng độ quá cao có thể gây dính trên da hoặc cảm giác dính dạo
  • Một số người da nhạy cảm có thể gặp phản ứng nhẹ, nhưng rất hiếm

Cơ chế hoạt động

Glycereth-12 hoạt động như một humectant bằng cách tạo thành một lớp mỏng trên bề mặt da, giúp hút và giữ lại nước từ các lớp sâu hơn của da, cũng như từ không khí xung quanh. Cấu trúc polyether glycerol cho phép nó liên kết với các phân tử nước, ngăn chặn mất nước và duy trì độ ẩm tự nhiên của da. Ngoài ra, Glycereth-12 còn giúp cải thiện tính thẩm thấu của các hoạt chất khác trong công thức, cho phép chúng xâm nhập sâu hơn vào da và phát huy tác dụng tốt hơn. Tại mức độ phân tử, Glycereth-12 không gây kích ứng hay phá vỡ hàng rào bảo vệ da, mà thay vào đó, nó hỗ trợ độ toàn vẹn của hàng rào này. Điều này làm cho nó đặc biệt phù hợp với da nhạy cảm và da bị tổn thương. Khả năng điều chỉnh độ nhớt giúp công thức trở nên nhẹ nhàng hơn mà vẫn giữ lại độ ẩm hiệu quả.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng glycerol và các dẫn xuất của nó như Glycereth-12 là những humectant hiệu quả nhất trong mỹ phẩm. Một nghiên cứu được công bố trong Journal of Cosmetic Dermatology cho thấy rằng các sản phẩm chứa glycerol và polyethylene glycol dẫn xuất cải thiện độ ẩm da lên tới 30% sau 4 tuần sử dụng liên tục. Glycereth-12 cụ thể đã được kiểm nghiệm an toàn cho da nhạy cảm và không gây phản ứng dị ứng đáng kể. Những nghiên cứu in vitro cho thấy Glycereth-12 có khả năng gia tăng độ thẩm thấu của các chất hoạt động khác lên 2-3 lần, giúp cải thiện hiệu quả của các thành phần khác trong công thức. Điều này đặc biệt có giá trị trong các serum và công thức chữa trị tập trung. Không có bằng chứng khoa học cho thấy Glycereth-12 gây mụn hoặc làm trầm trọng thêm các vấn đề da như mụn cơm hay viêm da.

Cách Glycereth-12 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Glycereth-12

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

2-10% trong các sản phẩm dưỡng ẩm thông thường; lên tới 15% trong các mặt nạ gel hoặc công thức đặc biệt

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, sáng và tối, hoặc theo hướng dẫn trên sản phẩm

Công dụng:

Giữ ẩm

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Glycereth-12vsGLYCERIN

Glycereth-12 là một dẫn xuất của glycerin với khối lượng phân tử cao hơn. Trong khi glycerin nguyên chất rất nhều và có thể gây dính, Glycereth-12 mang lại cảm giác nhẹ nhàng hơn trên da với khả năng giữ ẩm tương đương hoặc cao hơn.

Glycereth-12vsHYALURONIC ACID

Cả hai đều là humectant mạnh, nhưng hoạt động theo cơ chế khác nhau. Hyaluronic acid hút nước từ không khí và da sâu, trong khi Glycereth-12 tạo lớp bảo vệ lên bề mặt da. Chúng hoạt động tuyệt vời khi kết hợp với nhau.

Glycereth-12vsPROPYLENE GLYCOL

Propylene glycol cũng là một humectant, nhưng Glycereth-12 có khối lượng phân tử lớn hơn và ít có khả năng xâm nhập vào da sâu. Glycereth-12 an toàn hơn cho da nhạy cảm.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)CosIng Database - European CommissionHandbook of Cosmetic IngredientsPersonal Care Products Council
  • CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • Glycerol and Glycerin in Cosmetics— National Center for Biotechnology Information
  • Handbook of Cosmetic Science and Technology— Informa Healthcare

CAS: 31694-55-0 · EC: 500-075-4

Bạn có biết?

Glycereth-12 và các dẫn xuất polyethylene glycol khác là những humectant được sử dụng rộng rãi nhất trong ngành mỹ phẩm, và chúng cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác như kem đánh răng và xà phòng.

Số '12' trong tên Glycereth-12 chỉ định rằng có 12 đơn vị ethylene oxide được liên kết với glycerin. Glycereth-7, Glycereth-26, v.v. có số lượng đơn vị khác nhau, dẫn đến các đặc tính khác nhau về độ nhột và khả năng humectant.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL