1,2-Hexanediol vs Glycol Diethylhexanoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H14O2

Khối lượng phân tử

118.17 g/mol

CAS

6920-22-5

Công thức phân tử

C18H34O4

Khối lượng phân tử

314.5 g/mol

1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

Glycol Diethylhexanoate

GLYCOL DIETHYLHEXANOATE

Tên tiếng Việt1,2-HexanediolGlycol Diethylhexanoate
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm và giữ độ ẩm cho da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Không gây mụn, an toàn cho da dầu
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn mượt
  • Cải thiện độ mịn và mềm mại của da
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm và dưỡng ẩm sâu
  • Giúp công thức có kết cấu nhẹ nhàng, dễ thẩm thấu
  • Kiểm soát độ nhớp và cải thiện cảm giác trên da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao (>5%)
  • Tiêu thụ qua da nếu sử dụng quá mức
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông nhẹ ở da nhạy cảm hoặc dễ mụn
  • Người da rất nhạy cảm nên test thử trước khi sử dụng
  • Nên tránh dùng quá liều cao để tránh tích tụ trên da

Nhận xét

Butylene glycol nặng hơn và có khả năng thẩm thấu mạnh hơn, nhưng ở nồng độ cao có thể gây kích ứ một số người. 1,2-Hexanediol an toàn hơn và có công thức nhẹ nhàng hơn.