2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnGlycol Diethylhexanoate
Dưỡng ẩmEU ✓

Glycol Diethylhexanoate

GLYCOL DIETHYLHEXANOATE

Glycol Diethylhexanoate là một ester dầu nhẹ được tạo từ glycol và axit hexanoic 2-ethyl, hoạt động như một chất dưỡng ẩm và điều hòa da hiệu quả. Thành phần này có khả năng tăng mềm mại và độ mịn cho da nhờ tính chất emollient vượt trội. Nó cũng giúp kiểm soát độ nhớp của công thức mỹ phẩm, giúp các sản phẩm có kết cấu nhẹ nhàng hơn. Thường được sử dụng trong các serum, kem dưỡng và sản phẩm chăm sóc da cao cấp.

Cấu trúc phân tử GLYCOL DIETHYLHEXANOATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C18H34O4

Khối lượng phân tử

314.5 g/mol

Tên IUPAC

2-(2-ethylhexanoyloxy)ethyl 2-ethylhexanoate

2/10

EWG Score

An toàn

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

Glycol Diethylhexanoate là một ester dầu tổng hợp nhẹ với công thức hóa học (C2H5CH(COOC2H4)2), được phát triển để cung cấp tính chất emollient và dưỡng ẩm trong các công thức mỹ phẩm. Thành phần này đặc biệt được ưa chuộng trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp vì nó cung cấp cảm giác nhẹ nhàng mà không để lại lớp dầu trên da. Nó hoạt động như một chất điều hòa da toàn diện, cải thiện độ mịn, tăng cường độ bóng tự nhiên và giúp các chất hoạt động khác thẩm thấu tốt hơn vào da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ mịn và mềm mại của da
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm và dưỡng ẩm sâu
  • Giúp công thức có kết cấu nhẹ nhàng, dễ thẩm thấu
  • Kiểm soát độ nhớp và cải thiện cảm giác trên da
  • Tăng độ bóng tự nhiên mà không để lại cảm giác dầu

Lưu ý

  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông nhẹ ở da nhạy cảm hoặc dễ mụn
  • Người da rất nhạy cảm nên test thử trước khi sử dụng
  • Nên tránh dùng quá liều cao để tránh tích tụ trên da

Cơ chế hoạt động

Glycol Diethylhexanoate hoạt động bằng cách tạo thành một màng bảo vệ mỏng trên bề mặt da, giúp hạn chế mất nước qua con đường xuyên biểu bì (TEWL). Cấu trúc ester của nó cho phép nó kết hợp tốt với các thành phần mỹ phẩm khác, từ đó cải thiện độ hòa tan và phân bổ đều của công thức. Thành phần này cũng có khả năng thúc đẩy quá trình thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm cho chúng có hiệu quả hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về các ester dầu nhẹ cho thấy chúng có khả năng dưỡng ẩm so sánh được với các emollient truyền thống như lanolin và dimethicone, nhưng với cảm giác nhẹ nhàng hơn. Glycol Diethylhexanoate được chứng minh là an toàn cho da thông qua các bài kiểm tra an toàn từ Hội đồng đánh giá thành phần mỹ phẩm (CIR) và được phần lớn các nghiên cứu công bố xếp hạng có mức độ an toàn cao (1-2/10 trên thang EWG).

Cách Glycol Diethylhexanoate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Glycol Diethylhexanoate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-10% tùy vào loại sản phẩm (serum, kem, dầu dưỡng)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, có thể sử dụng 1-2 lần mỗi ngày

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1SqualaneEWG 1

So sánh với thành phần khác

Glycol DiethylhexanoatevsSQUALANE

Cả hai đều là emollient nhẹ nhàng, nhưng Glycol Diethylhexanoate có tính kiểm soát độ nhớp tốt hơn và dễ hòa tan với các thành phần khác, trong khi Squalane tự nhiên hơn và có tính chống oxy hóa tốt hơn

Glycol DiethylhexanoatevsDIMETHICONE

Glycol Diethylhexanoate nhẹ hơn và có cảm giác tự nhiên hơn, trong khi Dimethicone cung cấp độ mịn lâu dài hơn và kiểm soát độ nhớp tốt hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI Dictionary - International Nomenclature of Cosmetic IngredientsCosmetic Ingredient Database (CosIng)Personal Care Products CouncilScientific literature on ester-based emollients
  • INCI Dictionary - Glycol Diethylhexanoate— COSSMA
  • Ester-based emollients in cosmetic formulations— Personal Care Products Council
  • Cosmetic Ingredient Review - Safety Assessment of Esters— Cosmetic Ingredient Review

Bạn có biết?

Glycol Diethylhexanoate được gọi là 'emollient thế hệ mới' vì nó là sự cải tiến từ các ester dầu cũ, với tính chất nhẹ nhàng hơn và khả năng thẩm thấu tốt hơn

Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm skincare luxury từ các thương hiệu cao cấp như Estée Lauder, Shiseido vì nó giúp tạo cảm giác 'second skin' (da thứ hai) trên da

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL