Dicaprate Hexanediyl 1,2 vs Methyl Ester C12-18 (Dầu methyl ester từ axit béo trung bình)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C26H50O4
Khối lượng phân tử
426.7 g/mol
CAS
68937-84-8
| Dicaprate Hexanediyl 1,2 1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE | Methyl Ester C12-18 (Dầu methyl ester từ axit béo trung bình) C12-18 FATTY ACIDS METHYL ESTERS | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dicaprate Hexanediyl 1,2 | Methyl Ester C12-18 (Dầu methyl ester từ axit béo trung bình) |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | — | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |
So sánh thêm
Dicaprate Hexanediyl 1,2 vs glycerinDicaprate Hexanediyl 1,2 vs cetyl-alcoholDicaprate Hexanediyl 1,2 vs shea-butterMethyl Ester C12-18 (Dầu methyl ester từ axit béo trung bình) vs dimethiconeMethyl Ester C12-18 (Dầu methyl ester từ axit béo trung bình) vs cyclopentasiloxaneMethyl Ester C12-18 (Dầu methyl ester từ axit béo trung bình) vs tocopherol