Dicaprate Hexanediyl 1,2 vs Diethylhexyl Carbonate (Chất này không có tên thông dụng riêng trong tiếng Việt)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C26H50O4
Khối lượng phân tử
426.7 g/mol
Công thức phân tử
C17H34O3
Khối lượng phân tử
286.4 g/mol
CAS
14858-73-2
| Dicaprate Hexanediyl 1,2 1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE | Diethylhexyl Carbonate (Chất này không có tên thông dụng riêng trong tiếng Việt) DIETHYLHEXYL CARBONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dicaprate Hexanediyl 1,2 | Diethylhexyl Carbonate (Chất này không có tên thông dụng riêng trong tiếng Việt) |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Làm mềm da, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
So sánh thêm
Dicaprate Hexanediyl 1,2 vs glycerinDicaprate Hexanediyl 1,2 vs cetyl-alcoholDicaprate Hexanediyl 1,2 vs shea-butterDiethylhexyl Carbonate (Chất này không có tên thông dụng riêng trong tiếng Việt) vs glycerinDiethylhexyl Carbonate (Chất này không có tên thông dụng riêng trong tiếng Việt) vs hyaluronic-acidDiethylhexyl Carbonate (Chất này không có tên thông dụng riêng trong tiếng Việt) vs panthenol