2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDiethylhexyl Carbonate (Chất này không có tên thông dụng riêng trong tiếng Việt)
Làm mềmEU ✓

Diethylhexyl Carbonate (Chất này không có tên thông dụng riêng trong tiếng Việt)

DIETHYLHEXYL CARBONATE

Diethylhexyl Carbonate là một ester hữu cơ được tạo từ axit cacbonic và 2-ethylhexanol, thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da như một chất nhũ hóa và điều hòa da. Thành phần này có khả năng tạo cảm giác mịn màng, ẩm mượt trên da mà không để lại cảm giác dính rít. Nó thường được kết hợp với các thành phần khác để cải thiện độ ổn định của công thức mỹ phẩm và tăng cảm nhận sử dụng của người dùng.

Cấu trúc phân tử DIETHYLHEXYL CARBONATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C17H34O3

Khối lượng phân tử

286.4 g/mol

Tên IUPAC

bis(2-ethylhexyl) carbonate

CAS

14858-73-2

3/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt sử dụng trong EU theo Ann

Tổng quan

Diethylhexyl Carbonate (còn gọi là Bis(2-ethylhexyl) carbonate) là một chất emollient tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm. Nó là một dạng ester carbonate có nguồn gốc hữu cơ, được biết đến với khả năng cung cấp độ ẩm mà không tạo cảm giác nặng hoặc dính trên da. Thành phần này được đánh giá là có độ an toàn cao và được phê duyệt sử dụng ở hầu hết các quốc gia trên thế giới. Thành phần này thường được tìm thấy trong các sản phẩm như kem dưỡng da, serum, gel dưỡng, và một số sản phẩm trang điểm. Nó hoạt động bằng cách tạo một lớp bảo vệ nhẹ trên bề mặt da, giữ nước và tăng cảm giác mịn màng. So với các chất emollient nặng truyền thống, Diethylhexyl Carbonate cung cấp một sự cân bằng tốt giữa hiệu quả dưỡng ẩm và độ nhẹ.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Mềm mượt da và cải thiện độ ẩm tự nhiên
  • Tạo lớp bảo vệ nhẹ, không bít tắc lỗ chân lông
  • Giúp công thức mỹ phẩm có kết cấu mềm và ẩm hơn
  • Ổn định và kéo dài tuổi thọ của công thức

Lưu ý

  • Có thể gây nhẹ tình trạng mụn đầu đen ở da nhạy cảm hoặc da dầu
  • Hiếm khi gây kích ứng, nhưng một số cá nhân có thể nhạy cảm với các thành phần ester

Cơ chế hoạt động

Diethylhexyl Carbonate hoạt động qua cơ chế emollient bằng cách điền vào các khe hở giữa các tế bào chết trên bề mặt da (stratum corneum), từ đó giảm mất nước qua da (TEWL - Transepidermal Water Loss). Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó hòa tan trong tất cả các loại da mà không để lại cảm giác bao phủ quá dày hoặc dính. Thành phần này cũng có khả năng hoạt động như một chất nhũ hóa, giúp trộn đều các thành phần dầu và nước trong công thức, tạo ra một sản phẩm có kết cấu mịn và phân bố đều. Điều này giúp cải thiện cảm giác sử dụng tổng thể và hiệu quả hấp thụ của các thành phần khác trong công thức.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu an toàn được công bố bởi Cosmetic Ingredient Review (CIR) panel đã xác nhận rằng Diethylhexyl Carbonate là an toàn khi sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm ở nồng độ thường lệ (thường từ 2-8%). Nó không gây kích ứng da trầm trọng và có tỷ lệ sensibilization (gây dị ứng) rất thấp. Các đánh giá về tính comedogenic (gây mụn) cho thấy Diethylhexyl Carbonate có xếp hạng comedogenic vừa phải (khoảng 2/5), điều đó có nghĩa là nó ít có khả năng gây tắc lỗ chân lông so với các emollient truyền thống như các loại dầu nặng hoặc lanolin.

Cách Diethylhexyl Carbonate (Chất này không có tên thông dụng riêng trong tiếng Việt) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Diethylhexyl Carbonate (Chất này không có tên thông dụng riêng trong tiếng Việt)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

2-8% trong các sản phẩm dưỡng da (kem, serum, lotion); 1-5% trong các sản phẩm trang điểm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, không giới hạn về số lần sử dụng

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Diethylhexyl Carbonate (Chất này không có tên thông dụng riêng trong tiếng Việt)vsISOPROPYL MYRISTATE

Cả hai đều là chất emollient nhẹ, nhưng Diethylhexyl Carbonate có tính ổn định tốt hơn và ít gây kích ứng hơn. Isopropyl Myristate có thể gây mụn dễ hơn ở da nhạy cảm.

Diethylhexyl Carbonate (Chất này không có tên thông dụng riêng trong tiếng Việt)vsMINERAL OIL

Diethylhexyl Carbonate cảm thấy nhẹ hơn và hấp thụ nhanh hơn so với Mineral Oil, nhưng Mineral Oil cung cấp độ ẩm bền vững hơn. Diethylhexyl Carbonate an toàn hơn cho da dầu.

Diethylhexyl Carbonate (Chất này không có tên thông dụng riêng trong tiếng Việt)vsGLYCERIN

Glycerin là chất humectant (hút ẩm từ không khí), trong khi Diethylhexyl Carbonate là emollient (khóa ẩm). Chúng bổ sung cho nhau tốt khi dùng cùng nhau.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Dicaprate Hexanediyl 1,2vs 7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)vs Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerinvs Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)vs Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceridevs Bơ hạt Acrocomia aculeata

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredients Review (CIR)International Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetics and Toiletries MagazineDermatological Reviews
  • Safety Assessment of Alkyl Carbonates as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • INCI Dictionary - Diethylhexyl Carbonate— Personal Care Council

CAS: 14858-73-2 · EC: 238-925-9 · PubChem: 85781

Bạn có biết?

Diethylhexyl Carbonate được phát triển ban đầu cho các sản phẩm chăm sóc da cao cấp vì khả năng tạo cảm giác 'silky' mà không làm da trông bóng loáng hoặc bít tắc lỗ chân lông.

Thành phần này được sử dụng không chỉ trong dưỡng da mà còn trong một số sản phẩm chăm sóc tóc nhẹ, vì nó có khả năng làm mềm tóc mà không làm tóc nặng hoặc dầu.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Diethylhexyl Carbonate (Chất này không có tên thông dụng riêng trong tiếng Việt)

Healthy Hand & Nail Lotion
Life Brand

Healthy Hand & Nail Lotion

Có theo dõi giá
Conad

Essentiae Crema Viso con estratti di aloe vera e tè matcha

Có theo dõi giá
Loción solar spf30 sun ultimate
Les Cosmétiques

Loción solar spf30 sun ultimate

Có theo dõi giá
Aceite solar coco spf30 sun ultimate spray
Les Cosmétiques

Aceite solar coco spf30 sun ultimate spray

Có theo dõi giá
Butcher's Son Calm Down After Shave Balm Well Done
Butcher's Son

Butcher's Son Calm Down After Shave Balm Well Done

Có theo dõi giá
Loción solar spf30 sun ultimate
Les Cosmétiques

Loción solar spf30 sun ultimate

Có theo dõi giá
Facial pieles sensibles spf30 sun ultimate
Les Cosmétiques

Facial pieles sensibles spf30 sun ultimate

Có theo dõi giá
Milch & Honig Handcreme
Ombia

Milch & Honig Handcreme

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

Dicaprate Hexanediyl 1,2

1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE

7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)

7-DEHYDROCHOLESTEROL

2
Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerin

ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS

Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)

ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT

4
Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride

ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE

1
Bơ hạt Acrocomia aculeata

ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER