DIETHYLHEXYL CARBONATE
Diethylhexyl Carbonate là một ester hữu cơ được tạo từ axit cacbonic và 2-ethylhexanol, thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da như một chất nhũ hóa và điều hòa da. Thành phần này có khả năng tạo cảm giác mịn màng, ẩm mượt trên da mà không để lại cảm giác dính rít. Nó thường được kết hợp với các thành phần khác để cải thiện độ ổn định của công thức mỹ phẩm và tăng cảm nhận sử dụng của người dùng.
Công thức phân tử
C17H34O3
Khối lượng phân tử
286.4 g/mol
Tên IUPAC
bis(2-ethylhexyl) carbonate
CAS
14858-73-2
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt sử dụng trong EU theo Ann
Diethylhexyl Carbonate (còn gọi là Bis(2-ethylhexyl) carbonate) là một chất emollient tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm. Nó là một dạng ester carbonate có nguồn gốc hữu cơ, được biết đến với khả năng cung cấp độ ẩm mà không tạo cảm giác nặng hoặc dính trên da. Thành phần này được đánh giá là có độ an toàn cao và được phê duyệt sử dụng ở hầu hết các quốc gia trên thế giới. Thành phần này thường được tìm thấy trong các sản phẩm như kem dưỡng da, serum, gel dưỡng, và một số sản phẩm trang điểm. Nó hoạt động bằng cách tạo một lớp bảo vệ nhẹ trên bề mặt da, giữ nước và tăng cảm giác mịn màng. So với các chất emollient nặng truyền thống, Diethylhexyl Carbonate cung cấp một sự cân bằng tốt giữa hiệu quả dưỡng ẩm và độ nhẹ.
Diethylhexyl Carbonate hoạt động qua cơ chế emollient bằng cách điền vào các khe hở giữa các tế bào chết trên bề mặt da (stratum corneum), từ đó giảm mất nước qua da (TEWL - Transepidermal Water Loss). Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó hòa tan trong tất cả các loại da mà không để lại cảm giác bao phủ quá dày hoặc dính. Thành phần này cũng có khả năng hoạt động như một chất nhũ hóa, giúp trộn đều các thành phần dầu và nước trong công thức, tạo ra một sản phẩm có kết cấu mịn và phân bố đều. Điều này giúp cải thiện cảm giác sử dụng tổng thể và hiệu quả hấp thụ của các thành phần khác trong công thức.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu an toàn được công bố bởi Cosmetic Ingredient Review (CIR) panel đã xác nhận rằng Diethylhexyl Carbonate là an toàn khi sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm ở nồng độ thường lệ (thường từ 2-8%). Nó không gây kích ứng da trầm trọng và có tỷ lệ sensibilization (gây dị ứng) rất thấp. Các đánh giá về tính comedogenic (gây mụn) cho thấy Diethylhexyl Carbonate có xếp hạng comedogenic vừa phải (khoảng 2/5), điều đó có nghĩa là nó ít có khả năng gây tắc lỗ chân lông so với các emollient truyền thống như các loại dầu nặng hoặc lanolin.
Nồng độ khuyên dùng
2-8% trong các sản phẩm dưỡng da (kem, serum, lotion); 1-5% trong các sản phẩm trang điểm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, không giới hạn về số lần sử dụng
Công dụng:
Cả hai đều là chất emollient nhẹ, nhưng Diethylhexyl Carbonate có tính ổn định tốt hơn và ít gây kích ứng hơn. Isopropyl Myristate có thể gây mụn dễ hơn ở da nhạy cảm.
Diethylhexyl Carbonate cảm thấy nhẹ hơn và hấp thụ nhanh hơn so với Mineral Oil, nhưng Mineral Oil cung cấp độ ẩm bền vững hơn. Diethylhexyl Carbonate an toàn hơn cho da dầu.
Glycerin là chất humectant (hút ẩm từ không khí), trong khi Diethylhexyl Carbonate là emollient (khóa ẩm). Chúng bổ sung cho nhau tốt khi dùng cùng nhau.
CAS: 14858-73-2 · EC: 238-925-9 · PubChem: 85781
Bạn có biết?
Diethylhexyl Carbonate được phát triển ban đầu cho các sản phẩm chăm sóc da cao cấp vì khả năng tạo cảm giác 'silky' mà không làm da trông bóng loáng hoặc bít tắc lỗ chân lông.
Thành phần này được sử dụng không chỉ trong dưỡng da mà còn trong một số sản phẩm chăm sóc tóc nhẹ, vì nó có khả năng làm mềm tóc mà không làm tóc nặng hoặc dầu.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.







1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE
7-DEHYDROCHOLESTEROL
ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS
ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT
ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE
ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER