1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs C10-11 Isoparaffin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C15H20N4O2
Khối lượng phân tử
288.34 g/mol
CAS
81892-72-0
CAS
246538-75-0
| 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) 1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE | C10-11 Isoparaffin C10-11 ISOPARAFFIN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) | C10-11 Isoparaffin |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 7/10 | 3/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | 4/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
So sánh thêm
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs hydrogen-peroxide1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs sodium-carbonate1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs tetrasodium-edtaC10-11 Isoparaffin vs dimethiconeC10-11 Isoparaffin vs cyclopentasiloxaneC10-11 Isoparaffin vs cetyl-dimethicone