2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnC10-11 Isoparaffin
KhácEU ✓

C10-11 Isoparaffin

C10-11 ISOPARAFFIN

C10-11 Isoparaffin là một hỗn hợp các hydrocarbon isomeric nặng từ 10-11 carbon atoms, được sử dụng rộng rãi trong công thức mỹ phẩm như chất dung môi và chất điều chỉnh độ nhớt. Đây là một thành phần không cực tính, có độ bay hơi thấp đến vừa phải, giúp tạo cảm giác nhẹ nhàng trên da mà không để lại dư lượng dầu. Thành phần này được chứng minh là an toàn và thường được sử dụng để hòa tan các hoạt chất không tan trong nước và cải thiện khả năng trôi của sản phẩm.

Cấu trúc phân tử C10-11 ISOPARAFFIN

PubChem (NIH)

CAS

246538-75-0

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU với hạn chế:

Tổng quan

C10-11 Isoparaffin là một dạng dầu khoáng được tinh chế cao, thuộc nhóm alkane isomeric. Nó được sản xuất từ dầu thô qua các quá trình chứng cất và tinh luyện đặc biệt để loại bỏ các tạp chất và chuẩn hóa chiều dài chuỗi carbon. Chất này không có mùi, không màu, và có độ ổn định rất cao, không bị oxy hóa dễ dàng. Nó được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm serum, dầu dưỡng, kem dưỡng ẩm, và các công thức với hoạt chất liposoluble. C10-11 Isoparaffin là lựa chọn an toàn hơn so với các dầu khoáng nặng, vì nó có phân tử nhẹ hơn, giúp giảm cảm giác dính dầu.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Chất dung môi lý tưởng cho các thành phần không tan trong nước
  • Cải thiện độ trôi và cảm giác trên da
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Giảm độ nhớt của sản phẩm, tạo kết cấu mềm mịn

Cơ chế hoạt động

Khi được thêm vào công thức mỹ phẩm, C10-11 Isoparaffin hoạt động như một chất dung môi để hòa tan các hoạt chất không cực tính như retinol, các loại oil-soluble vitamin, và các chất chống oxy hóa lipophilic. Nó giúp phân tán đều các thành phần này trong toàn bộ công thức, tạo ra sự kết hợp đồng nhất. Nhờ cấu trúc hydrocarbon của nó, C10-11 Isoparaffin có khả năng thấm sâu vào lớp stratum corneum (lớp ngoài cùng của da) trong khi vẫn duy trì độ ẩm bên dưới, không làm tắc lỗ chân lông.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu công bố trên các tạp chí da liễu hàng đầu cho thấy C10-11 Isoparaffin có hồ sơ an toàn tuyệt vời và không gây kích ứng hoặc dị ứng tiếp xúc ở nồng độ sử dụng thông thường (1-10%). Bảng đánh giá của Cosmetic Ingredient Review (CIR) panel xác nhận an toàn của nó cho sử dụng trong mỹ phẩm không rửa sạch. Độ comedogenic của nó được đánh giá là rất thấp (0-1), khiến nó phù hợp cho da dễ mụn. Nghiên cứu về độ bay hơi cho thấy nó có độ bay hơi vừa phải, giúp duy trì hydration trong khi tránh cảm giác quá bóng loáng.

Cách C10-11 Isoparaffin tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử C10-11 Isoparaffin

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-10% tùy vào loại sản phẩm; Serums: 3-8%, Dầu dưỡng: 5-15%, Kem: 1-5%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, không giới hạn

Kết hợp tốt với

CETYL DIMETHICONECyclopentasiloxane (D5)EWG 4DimethiconeEWG 3Phenyl Trimethicone (Silicone phenyl)EWG 5

So sánh với thành phần khác

C10-11 IsoparaffinvsMINERAL OIL

Cả hai đều là dầu khoáng, nhưng C10-11 Isoparaffin có phân tử nhỏ hơn, bay hơi tốt hơn, và không để lại cảm giác dính dầu. Mineral Oil nặng hơn, phù hợp cho da rất khô, nhưng có thể gây tắc lỗ chân lông ở một số người.

C10-11 IsoparaffinvsSILICONE (DIMETHICONE)

Cả hai đều là chất dung môi không cực tính, nhưng silicone có cảm giác mượt mà hơn, trong khi C10-11 Isoparaffin có cảm giác gần với dầu tự nhiên hơn. Silicone bay hơi nhanh hơn, tạo cảm giác nhanh khô.

C10-11 IsoparaffinvsJOJOBA OIL

Jojoba Oil là một dầu tự nhiên có tính chất gần như wax, giàu vitamin E và antioxidant. C10-11 Isoparaffin là hydrocarbon tinh chế, không chứa các hoạt chất tự nhiên nhưng có tính ổn định cao hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryCosmetic Ingredient Review (CIR)
  • EU CosIng - C10-11 Isoparaffin— European Commission
  • Cosmetic Ingredient Review - Safety Assessment of Alkanes— Cosmetic Ingredient Review Panel
  • Paula's Choice - Isoparaffin Ingredient Guide— Paula's Choice Research

CAS: 246538-75-0

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE