C10-11 Isoparaffin
C10-11 ISOPARAFFIN
C10-11 Isoparaffin là một hỗn hợp các hydrocarbon isomeric nặng từ 10-11 carbon atoms, được sử dụng rộng rãi trong công thức mỹ phẩm như chất dung môi và chất điều chỉnh độ nhớt. Đây là một thành phần không cực tính, có độ bay hơi thấp đến vừa phải, giúp tạo cảm giác nhẹ nhàng trên da mà không để lại dư lượng dầu. Thành phần này được chứng minh là an toàn và thường được sử dụng để hòa tan các hoạt chất không tan trong nước và cải thiện khả năng trôi của sản phẩm.
CAS
246538-75-0
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU với hạn chế:
Tổng quan
C10-11 Isoparaffin là một dạng dầu khoáng được tinh chế cao, thuộc nhóm alkane isomeric. Nó được sản xuất từ dầu thô qua các quá trình chứng cất và tinh luyện đặc biệt để loại bỏ các tạp chất và chuẩn hóa chiều dài chuỗi carbon. Chất này không có mùi, không màu, và có độ ổn định rất cao, không bị oxy hóa dễ dàng. Nó được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm serum, dầu dưỡng, kem dưỡng ẩm, và các công thức với hoạt chất liposoluble. C10-11 Isoparaffin là lựa chọn an toàn hơn so với các dầu khoáng nặng, vì nó có phân tử nhẹ hơn, giúp giảm cảm giác dính dầu.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Chất dung môi lý tưởng cho các thành phần không tan trong nước
- Cải thiện độ trôi và cảm giác trên da
- Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
- Giảm độ nhớt của sản phẩm, tạo kết cấu mềm mịn
Cơ chế hoạt động
Khi được thêm vào công thức mỹ phẩm, C10-11 Isoparaffin hoạt động như một chất dung môi để hòa tan các hoạt chất không cực tính như retinol, các loại oil-soluble vitamin, và các chất chống oxy hóa lipophilic. Nó giúp phân tán đều các thành phần này trong toàn bộ công thức, tạo ra sự kết hợp đồng nhất. Nhờ cấu trúc hydrocarbon của nó, C10-11 Isoparaffin có khả năng thấm sâu vào lớp stratum corneum (lớp ngoài cùng của da) trong khi vẫn duy trì độ ẩm bên dưới, không làm tắc lỗ chân lông.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu công bố trên các tạp chí da liễu hàng đầu cho thấy C10-11 Isoparaffin có hồ sơ an toàn tuyệt vời và không gây kích ứng hoặc dị ứng tiếp xúc ở nồng độ sử dụng thông thường (1-10%). Bảng đánh giá của Cosmetic Ingredient Review (CIR) panel xác nhận an toàn của nó cho sử dụng trong mỹ phẩm không rửa sạch. Độ comedogenic của nó được đánh giá là rất thấp (0-1), khiến nó phù hợp cho da dễ mụn. Nghiên cứu về độ bay hơi cho thấy nó có độ bay hơi vừa phải, giúp duy trì hydration trong khi tránh cảm giác quá bóng loáng.
Cách C10-11 Isoparaffin tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
1-10% tùy vào loại sản phẩm; Serums: 3-8%, Dầu dưỡng: 5-15%, Kem: 1-5%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, không giới hạn
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là dầu khoáng, nhưng C10-11 Isoparaffin có phân tử nhỏ hơn, bay hơi tốt hơn, và không để lại cảm giác dính dầu. Mineral Oil nặng hơn, phù hợp cho da rất khô, nhưng có thể gây tắc lỗ chân lông ở một số người.
Cả hai đều là chất dung môi không cực tính, nhưng silicone có cảm giác mượt mà hơn, trong khi C10-11 Isoparaffin có cảm giác gần với dầu tự nhiên hơn. Silicone bay hơi nhanh hơn, tạo cảm giác nhanh khô.
Jojoba Oil là một dầu tự nhiên có tính chất gần như wax, giàu vitamin E và antioxidant. C10-11 Isoparaffin là hydrocarbon tinh chế, không chứa các hoạt chất tự nhiên nhưng có tính ổn định cao hơn.
Nguồn tham khảo
- EU CosIng - C10-11 Isoparaffin— European Commission
- Cosmetic Ingredient Review - Safety Assessment of Alkanes— Cosmetic Ingredient Review Panel
- Paula's Choice - Isoparaffin Ingredient Guide— Paula's Choice Research
CAS: 246538-75-0
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE