1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs Isoparaffin C9-13

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H20N4O2

Khối lượng phân tử

288.34 g/mol

CAS

81892-72-0

CAS

246538-72-7

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

Isoparaffin C9-13

C9-13 ISOPARAFFIN

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)Isoparaffin C9-13
Phân loạiKhácKhác
EWG Score7/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng4/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Cung cấp khả năng nhuộm bền lâu với màu sắc sâu và giàu
  • Kích hoạt quá trình oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu phong phú
  • Giúp che phủ tóc bạc hiệu quả với độ bám dính cao
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
  • Dung môi hiệu quả cho các thành phần khó tan
  • Cải thiện độ mịn và khả năng trôi của sản phẩm
  • Tăng tính ổn định và kéo dài tuổi thọ công thức
  • Tạo cảm giác nhẹ, không nặng trên da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm; bắt buộc thực hiện test patch trước sử dụng
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có biện pháp chăm sóc phục hồi
  • Có thể gây khô da ở nồng độ cao
  • Nên tránh tiếp xúc với vùng mắt
  • Không nên dùng trên da nhạy cảm hoặc viêm