2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnIsoparaffin C9-13
KhácEU ✓

Isoparaffin C9-13

C9-13 ISOPARAFFIN

Isoparaffin C9-13 là một hỗn hợp hydrocarbon isomers nằm trong khoảng carbon C9-13, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm như dung môi và chất điều chỉnh độ nhớt. Thành phần này giúp hòa tan các nguyên liệu khó tan, tạo độ mịn và khả năng trôi của sản phẩm. Đây là một chất tương đối an toàn và ổn định hóa học, thường được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm.

Cấu trúc phân tử C9-13 ISOPARAFFIN

PubChem (NIH)

CAS

246538-72-7

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy

Tổng quan

C9-13 Isoparaffin là một dung môi hydrocarbon được chiết xuất từ dầu khoáng thô, nằm trong khoảng carbon từ 9 đến 13 nguyên tử. Chất này có tính hóa học ổn định cao, không dễ bị oxy hóa, và tương thích tốt với nhiều thành phần khác trong công thức mỹ phẩm. Nó được sử dụng để hòa tan các dầu thiên nhiên, chiết xuất thực vật, và các hoạt chất khó tan trong nước.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Dung môi hiệu quả cho các thành phần khó tan
  • Cải thiện độ mịn và khả năng trôi của sản phẩm
  • Tăng tính ổn định và kéo dài tuổi thọ công thức
  • Tạo cảm giác nhẹ, không nặng trên da

Lưu ý

  • Có thể gây khô da ở nồng độ cao
  • Nên tránh tiếp xúc với vùng mắt
  • Không nên dùng trên da nhạy cảm hoặc viêm

Cơ chế hoạt động

Trên da, C9-13 Isoparaffin hoạt động như một dung môi nhẹ, giúp các thành phần khác thẩm thấu hiệu quả hơn. Nó tạo một lớp bảo vệ mỏng, giữ độ ẩm và cải thiện cảm giác mịn của sản phẩm. Thành phần này không tham gia vào các phản ứng hóa học với da, chỉ đóng vai trò vận chuyển và điều chỉnh độ nhạy của công thức.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy hydrocarbon isomers như C9-13 Isoparaffin có độ an toàn cao khi sử dụng trong mỹ phẩm. Chúng không gây kích ứng da đáng kể ở nồng độ sử dụng thông thường (thường dưới 10%). Tuy nhiên, ở nồng độ cao, có thể gây cảm giác khô và không thoải mái, đặc biệt trên da khô hoặc nhạy cảm.

Cách Isoparaffin C9-13 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Isoparaffin C9-13

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5%-10% tùy theo loại sản phẩm (serums 2-5%, oils 5-10%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, tùy vào sản phẩm cuối cùng

Kết hợp tốt với

CYCLOHEXASILOXANEDimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1

So sánh với thành phần khác

Isoparaffin C9-13vsMINERAL OIL

Cả hai đều là hydrocarbon nhưng Mineral Oil có phân tử nhỏ hơn, thẩm thấu tốt hơn. C9-13 Isoparaffin nhẹ hơn, không nặng nề, nhưng Mineral Oil rẻ hơn.

Isoparaffin C9-13vsDIMETHICONE

Dimethicone là silicone, có cảm giác mịn hơn nhưng C9-13 Isoparaffin là hydro carbon tự nhiên hơn. Dimethicone tốt hơn cho makeup, C9-13 cho skincare.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • EU CosIng - Isoparaffin C9-13— European Commission
  • EWG Skin Deep Database— Environmental Working Group

CAS: 246538-72-7

Bạn có biết?

C9-13 Isoparaffin có thể được tái chế từ dầu khoáng cũ, giúp giảm lãng phí và thân thiện với môi trường

Chất này được NASA sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da cho các phi hành gia vì tính ổn định cao và khả năng bảo vệ da trong môi trường khắc nghiệt

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE