C9-13 ISOPARAFFIN
Isoparaffin C9-13 là một hỗn hợp hydrocarbon isomers nằm trong khoảng carbon C9-13, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm như dung môi và chất điều chỉnh độ nhớt. Thành phần này giúp hòa tan các nguyên liệu khó tan, tạo độ mịn và khả năng trôi của sản phẩm. Đây là một chất tương đối an toàn và ổn định hóa học, thường được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm.
CAS
246538-72-7
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy
C9-13 Isoparaffin là một dung môi hydrocarbon được chiết xuất từ dầu khoáng thô, nằm trong khoảng carbon từ 9 đến 13 nguyên tử. Chất này có tính hóa học ổn định cao, không dễ bị oxy hóa, và tương thích tốt với nhiều thành phần khác trong công thức mỹ phẩm. Nó được sử dụng để hòa tan các dầu thiên nhiên, chiết xuất thực vật, và các hoạt chất khó tan trong nước.
Trên da, C9-13 Isoparaffin hoạt động như một dung môi nhẹ, giúp các thành phần khác thẩm thấu hiệu quả hơn. Nó tạo một lớp bảo vệ mỏng, giữ độ ẩm và cải thiện cảm giác mịn của sản phẩm. Thành phần này không tham gia vào các phản ứng hóa học với da, chỉ đóng vai trò vận chuyển và điều chỉnh độ nhạy của công thức.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy hydrocarbon isomers như C9-13 Isoparaffin có độ an toàn cao khi sử dụng trong mỹ phẩm. Chúng không gây kích ứng da đáng kể ở nồng độ sử dụng thông thường (thường dưới 10%). Tuy nhiên, ở nồng độ cao, có thể gây cảm giác khô và không thoải mái, đặc biệt trên da khô hoặc nhạy cảm.
Nồng độ khuyên dùng
0.5%-10% tùy theo loại sản phẩm (serums 2-5%, oils 5-10%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, tùy vào sản phẩm cuối cùng
Cả hai đều là hydrocarbon nhưng Mineral Oil có phân tử nhỏ hơn, thẩm thấu tốt hơn. C9-13 Isoparaffin nhẹ hơn, không nặng nề, nhưng Mineral Oil rẻ hơn.
Dimethicone là silicone, có cảm giác mịn hơn nhưng C9-13 Isoparaffin là hydro carbon tự nhiên hơn. Dimethicone tốt hơn cho makeup, C9-13 cho skincare.
CAS: 246538-72-7
Bạn có biết?
C9-13 Isoparaffin có thể được tái chế từ dầu khoáng cũ, giúp giảm lãng phí và thân thiện với môi trường
Chất này được NASA sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da cho các phi hành gia vì tính ổn định cao và khả năng bảo vệ da trong môi trường khắc nghiệt
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE