1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs CI 15800 (Amaranth)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H20N4O2

Khối lượng phân tử

288.34 g/mol

CAS

81892-72-0

Công thức phân tử

C34H22CaN4O6

Khối lượng phân tử

622.6 g/mol

CAS

6371-76-2

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

CI 15800 (Amaranth)

CI 15800

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)CI 15800 (Amaranth)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score7/10
Gây mụn
Kích ứng4/51/5
Công dụngChất tạo màu
Lợi ích
  • Cung cấp khả năng nhuộm bền lâu với màu sắc sâu và giàu
  • Kích hoạt quá trình oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu phong phú
  • Giúp che phủ tóc bạc hiệu quả với độ bám dính cao
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
  • Tạo màu đỏ-cam rực rỡ, ổn định và bền màu
  • Khả năng phân tán đều trong các công thức lỏng, gel và kem
  • Không ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt chất khác trong sản phẩm
  • Chi phí sản xuất thấp so với một số colorant tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm; bắt buộc thực hiện test patch trước sử dụng
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có biện pháp chăm sóc phục hồi
  • Là chất màu azo - một số azo dye có khả năng gây kích ứng da ở những người nhạy cảm
  • Một số nghiên cứu cũ gây tranh cãi về khả năng carcinogenic, nhưng các cơ quan quy định hiện đại đã xác nhận an toàn ở mức sử dụng cho phép
  • Có thể gây dị ứng hoặc phản ứng quang học ở một số cá nhân, đặc biệt là những người nhạy cảm với azo compound