1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs Acid Violet 49 (Chất tím axit)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H20N4O2

Khối lượng phân tử

288.34 g/mol

CAS

81892-72-0

Công thức phân tử

C20H20ClN3

Khối lượng phân tử

337.8 g/mol

CAS

632-99-5

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

Acid Violet 49 (Chất tím axit)

CI 42510

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)Acid Violet 49 (Chất tím axit)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score7/105/10
Gây mụn
Kích ứng4/51/5
Công dụngChất tạo màu
Lợi ích
  • Cung cấp khả năng nhuộm bền lâu với màu sắc sâu và giàu
  • Kích hoạt quá trình oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu phong phú
  • Giúp che phủ tóc bạc hiệu quả với độ bám dính cao
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
  • Tạo màu tím/xanh tím bền vững và sắc nét
  • Cho độ bao phủ cao và ổn định màu tốt
  • Tương thích với nhiều loại công thức mỹ phẩm
  • Không gây tích tụ hay lắng cặn trong sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm; bắt buộc thực hiện test patch trước sử dụng
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có biện pháp chăm sóc phục hồi
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với chất màu tổng hợp
  • Cần lưu ý khi sử dụng gần vùng mắt