1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs Bismuth Oxychloride (CI 77163)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H20N4O2

Khối lượng phân tử

288.34 g/mol

CAS

81892-72-0

Công thức phân tử

BiClO

Khối lượng phân tử

260.43 g/mol

CAS

7787-59-9

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

Bismuth Oxychloride (CI 77163)

CI 77163

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)Bismuth Oxychloride (CI 77163)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score7/103/10
Gây mụn2/5
Kích ứng4/51/5
Công dụngChất tạo màu
Lợi ích
  • Cung cấp khả năng nhuộm bền lâu với màu sắc sâu và giàu
  • Kích hoạt quá trình oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu phong phú
  • Giúp che phủ tóc bạc hiệu quả với độ bám dính cao
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
  • Tạo hiệu ứng nhấp nháy và độ bóng tự nhiên trên da
  • Cải thiện độ che phủ và khả năng dán của sản phẩm
  • An toàn cho da, ít gây kích ứng
  • Giúp phản chiếu ánh sáng làm da trông sáng hơn
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm; bắt buộc thực hiện test patch trước sử dụng
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có biện pháp chăm sóc phục hồi
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm hoặc da mụn
  • Một số người có thể cảm thấy khô da hoặc bong tróc nếu sử dụng lâu dài mà không dưỡng ẩm
  • Có khả năng gây ra phản ứng nhẹ ở những người có da rất nhạy cảm