2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnBismuth Oxychloride (CI 77163)
KhácEU ✓

Bismuth Oxychloride (CI 77163)

CI 77163

CI 77163 là một chất tạo màu khoáng chất được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm để tạo hiệu ứng nhấp nháy và độ che phủ. Đây là một dạng oxit chứa bismuth có khả năng phản chiếu ánh sáng mạnh mẽ, tạo ra lớp finish bóng mượt tự nhiên. Thành phần này được chấp thuận sử dụng an toàn trong các sản phẩm mỹ phẩm ở Mỹ, EU và nhiều quốc gia khác.

Cấu trúc phân tử CI 77163

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

BiClO

Khối lượng phân tử

260.43 g/mol

Tên IUPAC

oxobismuthanylium chloride

CAS

7787-59-9

3/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong sản phẩm mỹ phẩm

Tổng quan

CI 77163, hay Bismuth Oxychloride (oxit khlorua bismuth), là một chất tạo màu khoáng chất phổ biến trong bột phấn, kem nền và sản phẩm trang điểm khác. Chất này tạo ra các hạt tinh thể có khả năng phản chiếu ánh sáng cao, giúp tạo hiệu ứng nhấp nháy và độ bóng mềm mại trên da. Bismuth Oxychloride được sử dụng từ hàng thập kỷ trong ngành mỹ phẩm và được công nhận là an toàn bởi các cơ quan quản lý toàn cầu.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo hiệu ứng nhấp nháy và độ bóng tự nhiên trên da
  • Cải thiện độ che phủ và khả năng dán của sản phẩm
  • An toàn cho da, ít gây kích ứng
  • Giúp phản chiếu ánh sáng làm da trông sáng hơn

Lưu ý

  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm hoặc da mụn
  • Một số người có thể cảm thấy khô da hoặc bong tróc nếu sử dụng lâu dài mà không dưỡng ẩm
  • Có khả năng gây ra phản ứng nhẹ ở những người có da rất nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Khi áp dụng lên da, các hạt Bismuth Oxychloride hoạt động bằng cách phản chiếu và tán xạ ánh sáng, tạo ra hiệu ứng luminous (sáng lên tự nhiên). Các hạt này có hình dạng và kích thước đặc biệt giúp chúng dính chặt vào da và tạo ra một lớp mịn, bóng mượt mà không cảm thấy nặng. Chất này cũng giúp cải thiện độ che phủ và sắc nét của sản phẩm nền hoặc phấn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về chất lượng và an toàn của Bismuth Oxychloride cho thấy rằng đây là một chất tạo màu không độc hại khi sử dụng ngoài da. Cơ quan FDA và các bộ quản lý EU đã xem xét lại an toàn của chất này và kết luận rằng nó có thể sử dụng an toàn trong các sản phẩm mỹ phẩm. Mặc dù vậy, một số nghiên cứu cho thấy rằng ở những người có da nhạy cảm hoặc da mụn, chất này có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở mức độ nhẹ.

Cách Bismuth Oxychloride (CI 77163) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Bismuth Oxychloride (CI 77163)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-15% trong các sản phẩm bột (phấn phủ, phấn nền), và ở nồng độ thấp hơn (0,5-5%) trong các sản phẩm kem nền

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày là an toàn

Công dụng:

Chất tạo màu

Kết hợp tốt với

Mica (Khoáng chất lấp lánh)EWG 1TalcEWG 3

So sánh với thành phần khác

Bismuth Oxychloride (CI 77163)vsMica

Cả hai đều tạo hiệu ứng nhấp nháy, nhưng Mica có hạt lớn hơn và tạo lấp lánh rõ ràng hơn. CI 77163 tạo hiệu ứng mịn và mềm mại hơn

Bismuth Oxychloride (CI 77163)vsTitanium Dioxide (CI 77891)

Titanium Dioxide mờ đục và che phủ tốt hơn, còn CI 77163 trong suốt hơn và giúp da trông tự nhiên

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIng Database - Cosmetic IngredientEWG Skin Deep DatabaseFDA - Color Additives Status ListInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients
  • EU CosIng - CI 77163 Bismuth Oxychloride— European Commission
  • FDA Color Additives Status List— U.S. Food and Drug Administration

CAS: 7787-59-9 · EC: 232-122-7 · PubChem: 173065887

Bạn có biết?

Bismuth Oxychloride tạo ra 'glow' tự nhiên nhờ vào các hạt tinh thể của nó - chúng phản chiếu ánh sáng tương tự cách ngọc trai phản chiếu ánh sáng

Chất này thường được gọi là 'the pearls of makeup' trong ngành vì khả năng tạo độ bóng và nhấp nháy tự nhiên mà không cần thêm bột nhũ

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Bismuth Oxychloride (CI 77163)

Vaccine Covid-19

Gucci

House of Gucci

Vaccine

Sản phẩm chứa Bismuth Oxychloride (CI 77163)

Moa boa Nagellack
Cosmetica fanatica GmbH&Co

Moa boa Nagellack

Có theo dõi giá
Unknown

Esmalte de unas Yesensy

Có theo dõi giá
Hawaiian Tropic Silk Hydratation
Hawaiian Tropic

Hawaiian Tropic Silk Hydratation

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE