1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs Natri phosphate lưỡng kiềm
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C15H20N4O2
Khối lượng phân tử
288.34 g/mol
CAS
81892-72-0
Công thức phân tử
HNa2O4P
Khối lượng phân tử
141.959 g/mol
CAS
7558-79-4 / 7782-85-6
| 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) 1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE | Natri phosphate lưỡng kiềm DISODIUM PHOSPHATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) | Natri phosphate lưỡng kiềm |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 7/10 | 3/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 4/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Che mùi |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
So sánh thêm
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs hydrogen-peroxide1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs sodium-carbonate1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs tetrasodium-edtaNatri phosphate lưỡng kiềm vs disodium-edtaNatri phosphate lưỡng kiềm vs sodium-hydroxideNatri phosphate lưỡng kiềm vs citric-acid