DISODIUM PHOSPHATE
Disodium phosphate là một chất điều chỉnh pH và chất đệm được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm để ổn định độ acid và kiềm của sản phẩm. Nó có khả năng bảo vệ công thức khỏi oxy hóa và ăn mòn, giúp kéo dài tuổi thọ của các thành phần hoạt chất khác. Chất này đặc biệt hữu ích trong các sản phẩm chứa các thành phần nhạy cảm với pH hoặc các nguyên liệu dễ bị oxy hóa.
Công thức phân tử
HNa2O4P
Khối lượng phân tử
141.959 g/mol
Tên IUPAC
disodium;hydrogen phosphate
CAS
7558-79-4 / 7782-85-6
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Disodium phosphate (còn gọi là disodium hydrogenorthophosphate hay disodium hydrogen phosphate) là một muối vô cơ đóng vai trò chính yếu là chất điều chỉnh pH và chất đệm trong các sản phẩm mỹ phẩm. Nó giúp duy trì pH ổn định của công thức, từ đó bảo vệ các thành phần hoạt chất và cải thiện sự ổn định tổng thể của sản phẩm. Chất này được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, nước xả vì khả năng buffering hiệu quả và tính an toàn cao. Nó cũng có tính chất chống ăn mòn, giúp bảo vệ container và công thức khỏi các phản ứng không mong muốn với những tạp chất hoặc các thành phần khác.
Disodium phosphate hoạt động như một hệ thống đệm hóa học, giúp cân bằng giữa acid và base trong công thức mỹ phẩm. Khi pH của sản phẩm có xu hướng thay đổi do các nguyên liệu khác, disodium phosphate sẽ tự động điều chỉnh để giữ pH ổn định. Tính chất này đặc biệt quan trọng vì pH quá cao hoặc quá thấp có thể làm giảm hiệu quả của các thành phần hoạt chất, gây kích ứng da, hoặc tăng nguy cơ ôxy hóa. Ngoài ra, nó còn hoạt động như một chelating agent yếu, giúp giảm thiểu tác động của các chất kim loại có thể có mặt trong công thức và làm chậm quá trình ôxy hóa của các thành phần dễ bị tổn thương.
Nghiên cứu khoa học
Disodium phosphate được công nhận an toàn bởi Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel và các cơ quan quản lý mỹ phẩm toàn cầu. Các nghiên cứu độc lập cho thấy chất này có an toàn clo-lo khi được sử dụng ở nồng độ thông thường trong mỹ phẩm, với mức độ kích ứng tối thiểu hoặc không có. Khả năng buffering của nó được ghi nhận rộng rãi trong các tiêu chuẩn công nghiệp và được ưa chuộng do hiệu quả chi phí.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0,1-1% trong các công thức mỹ phẩm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Thành phần hỗ trợ, không áp dụng tần suất cụ thể
Công dụng:
Disodium phosphate chủ yếu làm chức năng điều chỉnh pH, trong khi EDTA (ethylenediaminetetraacetic acid) là một chelating agent mạnh hơn, có khả năng liên kết kim loại nặng tốt hơn.
Citric acid là một acid yếu giúp hạ pH, trong khi disodium phosphate là một base yếu giúp nâng pH. Chúng thường được sử dụng cùng nhau để tạo hệ thống buffer hiệu quả.
CAS: 7558-79-4 / 7782-85-6 · EC: 231-448-7 / - · PubChem: 24203
Bạn có biết?
Disodium phosphate được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong thực phẩm như một chất tăng độ bền phát hiện để giữ kết cấu của thực phẩm chế biến sẵn.
Nó là một trong những chất điều chỉnh pH cổ điển nhất được biết đến từ lâu trong ngành công nghiệp mỹ phẩm chuyên nghiệp, có lịch sử sử dụng trên 50 năm.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.







1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE