2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnNatri phosphate lưỡng kiềm
KhácEU ✓

Natri phosphate lưỡng kiềm

DISODIUM PHOSPHATE

Disodium phosphate là một chất điều chỉnh pH và chất đệm được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm để ổn định độ acid và kiềm của sản phẩm. Nó có khả năng bảo vệ công thức khỏi oxy hóa và ăn mòn, giúp kéo dài tuổi thọ của các thành phần hoạt chất khác. Chất này đặc biệt hữu ích trong các sản phẩm chứa các thành phần nhạy cảm với pH hoặc các nguyên liệu dễ bị oxy hóa.

Cấu trúc phân tử DISODIUM PHOSPHATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

HNa2O4P

Khối lượng phân tử

141.959 g/mol

Tên IUPAC

disodium;hydrogen phosphate

CAS

7558-79-4 / 7782-85-6

3/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Disodium phosphate (còn gọi là disodium hydrogenorthophosphate hay disodium hydrogen phosphate) là một muối vô cơ đóng vai trò chính yếu là chất điều chỉnh pH và chất đệm trong các sản phẩm mỹ phẩm. Nó giúp duy trì pH ổn định của công thức, từ đó bảo vệ các thành phần hoạt chất và cải thiện sự ổn định tổng thể của sản phẩm. Chất này được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, nước xả vì khả năng buffering hiệu quả và tính an toàn cao. Nó cũng có tính chất chống ăn mòn, giúp bảo vệ container và công thức khỏi các phản ứng không mong muốn với những tạp chất hoặc các thành phần khác.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Điều chỉnh và ổn định pH công thức
  • Bảo vệ chống oxy hóa và ăn mòn
  • Giảm thiểu phản ứng hóa học không mong muốn
  • Giúp các nguyên liệu hoạt chất duy trì hiệu quả

Cơ chế hoạt động

Disodium phosphate hoạt động như một hệ thống đệm hóa học, giúp cân bằng giữa acid và base trong công thức mỹ phẩm. Khi pH của sản phẩm có xu hướng thay đổi do các nguyên liệu khác, disodium phosphate sẽ tự động điều chỉnh để giữ pH ổn định. Tính chất này đặc biệt quan trọng vì pH quá cao hoặc quá thấp có thể làm giảm hiệu quả của các thành phần hoạt chất, gây kích ứng da, hoặc tăng nguy cơ ôxy hóa. Ngoài ra, nó còn hoạt động như một chelating agent yếu, giúp giảm thiểu tác động của các chất kim loại có thể có mặt trong công thức và làm chậm quá trình ôxy hóa của các thành phần dễ bị tổn thương.

Nghiên cứu khoa học

Disodium phosphate được công nhận an toàn bởi Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel và các cơ quan quản lý mỹ phẩm toàn cầu. Các nghiên cứu độc lập cho thấy chất này có an toàn clo-lo khi được sử dụng ở nồng độ thông thường trong mỹ phẩm, với mức độ kích ứng tối thiểu hoặc không có. Khả năng buffering của nó được ghi nhận rộng rãi trong các tiêu chuẩn công nghiệp và được ưa chuộng do hiệu quả chi phí.

Cách Natri phosphate lưỡng kiềm tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Natri phosphate lưỡng kiềm

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0,1-1% trong các công thức mỹ phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Thành phần hỗ trợ, không áp dụng tần suất cụ thể

Công dụng:

Che mùi

Kết hợp tốt với

Acid CitricEWG 2DISODIUM EDTAKali SorbateEWG 3Natri HydroxideEWG 3

So sánh với thành phần khác

Natri phosphate lưỡng kiềmvsDISODIUM EDTA

Disodium phosphate chủ yếu làm chức năng điều chỉnh pH, trong khi EDTA (ethylenediaminetetraacetic acid) là một chelating agent mạnh hơn, có khả năng liên kết kim loại nặng tốt hơn.

Natri phosphate lưỡng kiềmvsCITRIC ACID

Citric acid là một acid yếu giúp hạ pH, trong khi disodium phosphate là một base yếu giúp nâng pH. Chúng thường được sử dụng cùng nhau để tạo hệ thống buffer hiệu quả.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryEWG Skin Deep
  • EU CosIng - Disodium Phosphate— European Commission
  • Safety Assessment of Phosphates as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)

CAS: 7558-79-4 / 7782-85-6 · EC: 231-448-7 / - · PubChem: 24203

Bạn có biết?

Disodium phosphate được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong thực phẩm như một chất tăng độ bền phát hiện để giữ kết cấu của thực phẩm chế biến sẵn.

Nó là một trong những chất điều chỉnh pH cổ điển nhất được biết đến từ lâu trong ngành công nghiệp mỹ phẩm chuyên nghiệp, có lịch sử sử dụng trên 50 năm.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Natri phosphate lưỡng kiềm

Mouth wash
Unknown

Mouth wash

Có theo dõi giá
Bubble gum blowout
Act

Bubble gum blowout

Có theo dõi giá
Ushuaïa

Anti transpirant mandarine verte

Có theo dõi giá
DENTIFRICE ET BAIN DE BOUCHE 2 en 1 ENFANT
Auchan

DENTIFRICE ET BAIN DE BOUCHE 2 en 1 ENFANT

Có theo dõi giá
dentifrice liquide
Carrefour

dentifrice liquide

Có theo dõi giá
Nature & care permanent colour chocolate
Sante Verte

Nature & care permanent colour chocolate

Có theo dõi giá
Auchan kids dentifrice fraise tube 2 + - 50ml
Auchan

Auchan kids dentifrice fraise tube 2 + - 50ml

Có theo dõi giá
Shampooing antipelliculaire
Beaphar

Shampooing antipelliculaire

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE