1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs P-Aminophenol (4-Aminophenol)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C15H20N4O2
Khối lượng phân tử
288.34 g/mol
CAS
81892-72-0
Công thức phân tử
C6H7NO
Khối lượng phân tử
109.13 g/mol
CAS
123-30-8
| 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) 1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE | P-Aminophenol (4-Aminophenol) P-AMINOPHENOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) | P-Aminophenol (4-Aminophenol) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 7/10 | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 4/5 | 4/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs hydrogen-peroxide1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs sodium-carbonate1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs tetrasodium-edtaP-Aminophenol (4-Aminophenol) vs hydrogen-peroxide-k-ch-ho-t-qu-tr-nh-ph-t-tri-n-m-uP-Aminophenol (4-Aminophenol) vs hydroxypropyl-methylcellulose-t-o-s-t-ph-h-pP-Aminophenol (4-Aminophenol) vs diammonium-phosphate-i-u-ch-nh-ph