2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnP-Aminophenol (4-Aminophenol)
KhácEU ✓

P-Aminophenol (4-Aminophenol)

P-AMINOPHENOL

P-Aminophenol là một hóa chất có khả năng oxy hóa mạnh, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm nhuộm tóc vĩnh viễn như một tiền chất phát triển màu. Khi kết hợp với các chất oxy hóa (peroxide) và các coupler, nó tạo ra các phân tử màu phức tạp bằng cách xâm nhập vào lớp皮質tóc. Đây là một trong những thành phần nhuộm tóc cổ điển nhất, có mặt trong hầu hết các công thức nhuộm vĩnh viễn cao cấp. Tuy nhiên, do tính chất oxy hóa mạnh, nó đòi hỏi các biện pháp an toàn nghiêm ngặt và không được khuyến cáo cho da nhạy cảm hoặc bị tổn thương.

Cấu trúc phân tử P-AMINOPHENOL

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C6H7NO

Khối lượng phân tử

109.13 g/mol

Tên IUPAC

4-aminophenol

CAS

123-30-8

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

4/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

EU cho phép sử dụng P-Aminophenol trong

Tổng quan

P-Aminophenol là một tiền chất phát triển màu thuộc nhóm các axit amin방향tính, được sử dụng cơ bản trong công nghệ nhuộm tóc vĩnh viễn. Nó hoạt động bằng cách bị oxy hóa bởi hydrogen peroxide, sau đó kết hợp với các coupler (như resorcinol hay m-phenylenediamine) để tạo ra các phân tử màu lớn không thể thoát khỏi lớp皮質tóc. Với hơn 100 năm lịch sử sử dụng, nó vẫn là lựa chọn ưa thích của các nhà tạo màu chuyên nghiệp vì đặc tính ổn định và hiệu quả cao.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo màu nhuộm bền vững và sâu sắc trên tóc
  • Cho phép phát triển nhiều sắc thái màu từ nhạt đến đậm
  • Thâm nhập lớp皮質tóc để tạo màu lâu dài
  • Tương thích tốt với các hệ thống nhuộm tóc chuyên nghiệp

Lưu ý

  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc và phản ứng da nhạy cảm ở một số người
  • Cần thực hiện test patch 48 giờ trước sử dụng
  • Không nên sử dụng nếu da bị trầy xước, sưng hoặc bị bệnh
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng quá tần suất hoặc kết hợp sai cách

Cơ chế hoạt động

Khi kết hợp với hydrogen peroxide và coupler trong môi trường kiềm (pH 8-11), P-Aminophenol bị oxy hóa tạo thành các quinone imine. Những trung gian phản ứng này sau đó kết hợp với các coupler để hình thành các phân tử azo và indamine phức tạp, những phân tử có kích thước lớn không thể xuyên qua lớp cấu trúc tóc. Điều này dẫn đến màu bền vững trong lòng tóc, không bị rửa trôi dễ dàng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu khoa học từ thập kỷ 1970 đến nay đã xác nhận P-Aminophenol là một trong những tiền chất nhuộm tóc hiệu quả và an toàn nhất khi sử dụng đúng cách. Tuy nhiên, một số nghiên cứu epidemiolog cũ từ những năm 1970-1990 đã gây lo ngại về nguy hiểm ung thư, nhưng các đánh giá lại gần đây bởi các cơ quan quốc tế (IARC, FDA) không tìm thấy bằng chứng vững chắc liên kết trực tiếp với nhuộm tóc thương mại hiện đại.

Cách P-Aminophenol (4-Aminophenol) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử P-Aminophenol (4-Aminophenol)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường từ 0.5% đến 1% trong các công thức nhuộm tóc chuyên nghiệp, được điều chỉnh tùy theo độ đen mong muốn và loại tóc

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Nên nhuộm lại sau 4-6 tuần (khi chân tóc mọc lại), không nên sử dụng quá 1 lần/tháng trên toàn bộ tóc

So sánh với thành phần khác

P-Aminophenol (4-Aminophenol)vsPPDA (m-Phenylenediamine)

Cả hai đều là tiền chất nhuộm phổ biến. P-Aminophenol tạo màu ít đậm hơn PPDA nhưng có thể gây kích ứng ít hơn ở một số người. PPDA được sử dụng khi cần màu sẫm hơn.

P-Aminophenol (4-Aminophenol)vsHENNA (Lawsone)

P-Aminophenol là hóa chất tổng hợp cho màu bền vững nhất, còn Henna là tiền chất tự nhiên nhưng cho kết quả kém ổn định hơn và khó kiểm soát sắc thái.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetics Europe - Guidelines on Safety Assessment of ColorantsInternational Journal of Cosmetic SciencePubMed - Hair dyeing safety studies
  • EU CosIng - P-Aminophenol (CI 76550)— European Commission
  • Safety Assessment of Hair Dye Exposure— National Center for Biotechnology Information
  • Cosmetics Europe - Colouring Agents Guidelines— Cosmetics Europe

CAS: 123-30-8 · EC: 204-616-2 · PubChem: 403

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa P-Aminophenol (4-Aminophenol)

Olia coloration permanente 6.66 carmin éclatant
L'Oréal

Olia coloration permanente 6.66 carmin éclatant

Có theo dõi giá
Tintura negro azulado 919
Unknown

Tintura negro azulado 919

Có theo dõi giá
Naturanove
Kéranove

Naturanove

Có theo dõi giá
inecto hairdye
Unknown

inecto hairdye

Có theo dõi giá
Preferance 4.15 Caracas
L'OREAL NORGE AS

Preferance 4.15 Caracas

Có theo dõi giá
Nutrisse 9 Meget Lysblond
L'OREAL NORGE AS

Nutrisse 9 Meget Lysblond

Có theo dõi giá
Casting Creme Gloss 645 Ambre
L'OREAL NORGE AS

Casting Creme Gloss 645 Ambre

Có theo dõi giá
Metalic Touch
Rubelia

Metalic Touch

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE