P-AMINOPHENOL
P-Aminophenol là một hóa chất có khả năng oxy hóa mạnh, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm nhuộm tóc vĩnh viễn như một tiền chất phát triển màu. Khi kết hợp với các chất oxy hóa (peroxide) và các coupler, nó tạo ra các phân tử màu phức tạp bằng cách xâm nhập vào lớp皮質tóc. Đây là một trong những thành phần nhuộm tóc cổ điển nhất, có mặt trong hầu hết các công thức nhuộm vĩnh viễn cao cấp. Tuy nhiên, do tính chất oxy hóa mạnh, nó đòi hỏi các biện pháp an toàn nghiêm ngặt và không được khuyến cáo cho da nhạy cảm hoặc bị tổn thương.
Công thức phân tử
C6H7NO
Khối lượng phân tử
109.13 g/mol
Tên IUPAC
4-aminophenol
CAS
123-30-8
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
EU cho phép sử dụng P-Aminophenol trong
P-Aminophenol là một tiền chất phát triển màu thuộc nhóm các axit amin방향tính, được sử dụng cơ bản trong công nghệ nhuộm tóc vĩnh viễn. Nó hoạt động bằng cách bị oxy hóa bởi hydrogen peroxide, sau đó kết hợp với các coupler (như resorcinol hay m-phenylenediamine) để tạo ra các phân tử màu lớn không thể thoát khỏi lớp皮質tóc. Với hơn 100 năm lịch sử sử dụng, nó vẫn là lựa chọn ưa thích của các nhà tạo màu chuyên nghiệp vì đặc tính ổn định và hiệu quả cao.
Khi kết hợp với hydrogen peroxide và coupler trong môi trường kiềm (pH 8-11), P-Aminophenol bị oxy hóa tạo thành các quinone imine. Những trung gian phản ứng này sau đó kết hợp với các coupler để hình thành các phân tử azo và indamine phức tạp, những phân tử có kích thước lớn không thể xuyên qua lớp cấu trúc tóc. Điều này dẫn đến màu bền vững trong lòng tóc, không bị rửa trôi dễ dàng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu khoa học từ thập kỷ 1970 đến nay đã xác nhận P-Aminophenol là một trong những tiền chất nhuộm tóc hiệu quả và an toàn nhất khi sử dụng đúng cách. Tuy nhiên, một số nghiên cứu epidemiolog cũ từ những năm 1970-1990 đã gây lo ngại về nguy hiểm ung thư, nhưng các đánh giá lại gần đây bởi các cơ quan quốc tế (IARC, FDA) không tìm thấy bằng chứng vững chắc liên kết trực tiếp với nhuộm tóc thương mại hiện đại.
Nồng độ khuyên dùng
Thường từ 0.5% đến 1% trong các công thức nhuộm tóc chuyên nghiệp, được điều chỉnh tùy theo độ đen mong muốn và loại tóc
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Nên nhuộm lại sau 4-6 tuần (khi chân tóc mọc lại), không nên sử dụng quá 1 lần/tháng trên toàn bộ tóc
Cả hai đều là tiền chất nhuộm phổ biến. P-Aminophenol tạo màu ít đậm hơn PPDA nhưng có thể gây kích ứng ít hơn ở một số người. PPDA được sử dụng khi cần màu sẫm hơn.
P-Aminophenol là hóa chất tổng hợp cho màu bền vững nhất, còn Henna là tiền chất tự nhiên nhưng cho kết quả kém ổn định hơn và khó kiểm soát sắc thái.
CAS: 123-30-8 · EC: 204-616-2 · PubChem: 403
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.








1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE