1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs Titanium Ethoxide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H20N4O2

Khối lượng phân tử

288.34 g/mol

CAS

81892-72-0

Công thức phân tử

C8H20O4Ti

Khối lượng phân tử

228.11 g/mol

CAS

3087-36-3

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

Titanium Ethoxide

TITANIUM ETHOXIDE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)Titanium Ethoxide
Phân loạiKhácKhác
EWG Score7/10
Gây mụn
Kích ứng4/5
Công dụng
Lợi ích
  • Cung cấp khả năng nhuộm bền lâu với màu sắc sâu và giàu
  • Kích hoạt quá trình oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu phong phú
  • Giúp che phủ tóc bạc hiệu quả với độ bám dính cao
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
  • Hoạt động như chất liên kết giúp các thành phần dính kết với nhau
  • Cải thiện độ bền và ổn định của công thức
  • Tăng cường kết cấu sản phẩm cuối cùng
  • Hỗ trợ hiệu suất của các thành phần hoạt chất khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm; bắt buộc thực hiện test patch trước sử dụng
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có biện pháp chăm sóc phục hồi
  • Thông tin về độc tính và an toàn còn hạn chế trong tài liệu công khai
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ quá cao
  • Cần kiểm tra khả năng ổn định trong công thức chứa nước