2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTitanium Ethoxide
KhácEU ✓

Titanium Ethoxide

TITANIUM ETHOXIDE

Titanium Ethoxide là một muối vô cơ được tạo thành từ titanium và ethanol theo tỷ lệ 4:1. Đây là một chất liên kết (binding agent) được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm để giúp kết dính các thành phần khác lại với nhau. Chất này có tính chất hóa học đặc biệt giúp tăng cường độ bền và kết cấu của công thức mỹ phẩm.

Cấu trúc phân tử TITANIUM ETHOXIDE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C8H20O4Ti

Khối lượng phân tử

228.11 g/mol

Tên IUPAC

ethanolate;titanium(4+)

CAS

3087-36-3

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

N/A

Kích ứng

Chưa đánh giá

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy

Tổng quan

Titanium Ethoxide là một hợp chất vô cơ được hình thành từ titanium và ethanol. Nó đóng vai trò như một chất liên kết trong các công thức mỹ phẩm, giúp gắn kết các thành phần riêng lẻ lại với nhau để tạo thành một sản phẩm ổn định và có kết cấu tốt. Chất này thường được sử dụng trong các sản phẩm bột, phấn hoặc các công thức khô vì khả năng tạo liên kết mạnh giữa các hạt. Nó giúp cải thiện độ bám dính của sản phẩm trên da và tăng cường khả năng giữ form của makeup.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Hoạt động như chất liên kết giúp các thành phần dính kết với nhau
  • Cải thiện độ bền và ổn định của công thức
  • Tăng cường kết cấu sản phẩm cuối cùng
  • Hỗ trợ hiệu suất của các thành phần hoạt chất khác

Lưu ý

  • Thông tin về độc tính và an toàn còn hạn chế trong tài liệu công khai
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ quá cao
  • Cần kiểm tra khả năng ổn định trong công thức chứa nước

Cơ chế hoạt động

Titanium Ethoxide hoạt động bằng cách tạo các liên kết hóa học giữa các thành phần khác nhau trong công thức. Các phân tử của nó có khả năng kết dính với cả các chất hữu cơ (nhờ phần ethanol) và các chất vô cơ (nhờ phần titanium), tạo thành một mạng lưới liên kết chặt chẽ. Điều này giúp ổn định kết cấu sản phẩm và ngăn chặn sự phân tách của các thành phần theo thời gian.

Nghiên cứu khoa học

Mặc dù Titanium Ethoxide có lịch sử sử dụng lâu dài trong công nghiệp mỹ phẩm, nhưng thông tin khoa học công khai về an toàn và hiệu quả của nó còn hạn chế. Hầu hết các nghiên cứu tập trung vào tính chất hóa học của nó như một chất liên kết trong các ứng dụng công nghiệp. Độc tính da và độc tính toàn thân được coi là thấp khi sử dụng ở nồng độ điển hình trong mỹ phẩm.

Cách Titanium Ethoxide tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Titanium Ethoxide

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ dưới 5% trong các công thức mỹ phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Là thành phần trong công thức, không liên quan đến tần suất sử dụng

Kết hợp tốt với

SILICATitanium DioxideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Titanium EthoxidevsALUMINUM STEARATE

Cả hai đều là chất liên kết, nhưng Titanium Ethoxide có thể ổn định hơn trong các công thức có nước

Titanium EthoxidevsSILICA

Silica là chất liên kết thường gặp hơn, nhưng Titanium Ethoxide có khả năng tạo liên kết mạnh hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderChemical Safety DatabaseCosmetic Ingredient Review
  • EU CosIng Database - Titanium Ethoxide— European Commission
  • INCIDecoder - Titanium Ethoxide— INCIDecoder

CAS: 3087-36-3 · PubChem: 76524

Bạn có biết?

Titanium Ethoxide là tiền chất được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp hóa học để tổng hợp titanium dioxide và các hợp chất titanium khác

Chất này phản ứng với nước và không khí, do đó các sản phẩm chứa nó cần được bảo quản cẩn thận trong môi trường khô ráo

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE