TITANIUM ETHOXIDE
Titanium Ethoxide là một muối vô cơ được tạo thành từ titanium và ethanol theo tỷ lệ 4:1. Đây là một chất liên kết (binding agent) được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm để giúp kết dính các thành phần khác lại với nhau. Chất này có tính chất hóa học đặc biệt giúp tăng cường độ bền và kết cấu của công thức mỹ phẩm.
Công thức phân tử
C8H20O4Ti
Khối lượng phân tử
228.11 g/mol
Tên IUPAC
ethanolate;titanium(4+)
CAS
3087-36-3
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Chưa đánh giá
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy
Titanium Ethoxide là một hợp chất vô cơ được hình thành từ titanium và ethanol. Nó đóng vai trò như một chất liên kết trong các công thức mỹ phẩm, giúp gắn kết các thành phần riêng lẻ lại với nhau để tạo thành một sản phẩm ổn định và có kết cấu tốt. Chất này thường được sử dụng trong các sản phẩm bột, phấn hoặc các công thức khô vì khả năng tạo liên kết mạnh giữa các hạt. Nó giúp cải thiện độ bám dính của sản phẩm trên da và tăng cường khả năng giữ form của makeup.
Titanium Ethoxide hoạt động bằng cách tạo các liên kết hóa học giữa các thành phần khác nhau trong công thức. Các phân tử của nó có khả năng kết dính với cả các chất hữu cơ (nhờ phần ethanol) và các chất vô cơ (nhờ phần titanium), tạo thành một mạng lưới liên kết chặt chẽ. Điều này giúp ổn định kết cấu sản phẩm và ngăn chặn sự phân tách của các thành phần theo thời gian.
Nghiên cứu khoa học
Mặc dù Titanium Ethoxide có lịch sử sử dụng lâu dài trong công nghiệp mỹ phẩm, nhưng thông tin khoa học công khai về an toàn và hiệu quả của nó còn hạn chế. Hầu hết các nghiên cứu tập trung vào tính chất hóa học của nó như một chất liên kết trong các ứng dụng công nghiệp. Độc tính da và độc tính toàn thân được coi là thấp khi sử dụng ở nồng độ điển hình trong mỹ phẩm.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ dưới 5% trong các công thức mỹ phẩm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Là thành phần trong công thức, không liên quan đến tần suất sử dụng
CAS: 3087-36-3 · PubChem: 76524
Bạn có biết?
Titanium Ethoxide là tiền chất được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp hóa học để tổng hợp titanium dioxide và các hợp chất titanium khác
Chất này phản ứng với nước và không khí, do đó các sản phẩm chứa nó cần được bảo quản cẩn thận trong môi trường khô ráo
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE