1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs Tributylcresylbutane (Chất tạo màng và dẻo hóa)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C15H20N4O2
Khối lượng phân tử
288.34 g/mol
CAS
81892-72-0
Công thức phân tử
C23H40
Khối lượng phân tử
316.6 g/mol
CAS
1843-03-4
| 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) 1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE | Tributylcresylbutane (Chất tạo màng và dẻo hóa) TRIBUTYLCRESYLBUTANE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) | Tributylcresylbutane (Chất tạo màng và dẻo hóa) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 7/10 | 3/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | 4/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs hydrogen-peroxide1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs sodium-carbonate1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs tetrasodium-edtaTributylcresylbutane (Chất tạo màng và dẻo hóa) vs glycerinTributylcresylbutane (Chất tạo màng và dẻo hóa) vs dimethiconeTributylcresylbutane (Chất tạo màng và dẻo hóa) vs cetyl-alcohol