TRIBUTYLCRESYLBUTANE
Tributylcresylbutane là một chất hóa học tổng hợp thuộc nhóm phenol được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm như tác nhân tạo màng bảo vệ, chất dẻo hóa và dung môi. Thành phần này giúp cải thiện độ bền vững của các công thức, tạo lớp màng mỏng trên bề mặt da, và cân bằng độ nhớt của sản phẩm. Đây là một thành phần an toàn được phê duyệt trong nhiều công thức mỹ phẩm hiện đại nhưng chủ yếu được ứng dụng trong các sản phẩm ẩm phủ chứ không phải các sản phẩm rửa sạch.
Công thức phân tử
C23H40
Khối lượng phân tử
316.6 g/mol
Tên IUPAC
1-(4,4-dibutyloctyl)-4-methylbenzene
CAS
1843-03-4
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt sử dụng trong mỹ phẩm the
Tributylcresylbutane là một polymer phenolic có tính năng đa chức năng trong công thức mỹ phẩm. Thành phần này được phát triển để cải thiện độ ổn định vật lý và hóa học của các sản phẩm dưỡng da, từ kem dưỡng cho tới mặt nạ và kem chống nắng. Với khả năng tạo màng bảo vệ và dẻo hóa, nó đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng cảm nhận sử dụng của sản phẩm. Tributylcresylbutane là lựa chọn phổ biến trong các công thức cao cấp vì khả năng giữ nguyên vẹn các dưỡng chất hoạt động khác và cải thiện độ bền vững kéo dài của công thức.
Khi được ứng dụng lên da, Tributylcresylbutane tạo ra một lớp màng mỏng, trong suốt giúp giữ độ ẩm bên trong da và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây tổn thương từ môi trường bên ngoài như gió, bụi bẩn và ô nhiễm. Đồng thời, nó hoạt động như một dẻo hóa, giúp các phân tử trong công thức phân tán đều hơn, tạo ra kết cấu mềm mại và dễ tán. Tính chất dung môi của nó cho phép hòa tan hoặc phân tán các thành phần khó tan, cải thiện sự đồng nhất của công thức và tăng cường tính hiệu quả của các hoạt chất khác.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu độc lập về các chất phenolic dẻo hóa tương tự cho thấy chúng có khả năng tạo lớp màng bảo vệ hiệu quả trên bề mặt da mà không gây tắc nghẽn đáng kể. Cơ quan Đánh giá Thành phần Mỹ phẩm (CIR) đã xác nhận tính an toàn của các chất film-forming tương tự khi sử dụng với nồng độ thích hợp. Các công thức chứa Tributylcresylbutane đã qua các bài kiểm tra an toàn da tiêu chuẩn quốc tế và được chấp thuận để sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm tiêu dùng.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ từ 0,5% - 3% tùy theo công thức và loại sản phẩm. Nồng độ cao hơn tạo ra hiệu ứng bảo vệ mạnh mẽ hơn nhưng có thể gây cảm giác nặng nề trên da.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm dưỡng da, giống như các chất dẻo hóa thông thường. Không có hạn chế tần suất sử dụng trong điều kiện nồng độ bình thường.
Cả hai đều là tác nhân tạo màng bảo vệ và dẻo hóa. DIMETHICONE là silicon công nghiệp, thường nhẹ hơn và dễ bay hơi nhanh hơn. Tributylcresylbutane là phenol tổng hợp, có tính bền vững cao hơn và độ giữ ẩm kéo dài hơn.
CETYL ALCOHOL là chất emollient tự nhiên, trong khi Tributylcresylbutane là tổng hợp hoàn toàn. Cetyl alcohol thường dùng để tăng viscosity và emulsify, còn Tributylcresylbutane chuyên biệt hơn trong việc tạo lớp bảo vệ và dẻo hóa.
GLYCERIN là humectant tự nhiên hút ẩm từ không khí vào da, còn Tributylcresylbutane tạo lớp bảo vệ giữ ẩm hiện có. Glycerin hoạt động từ bên trong, Tributylcresylbutane hoạt động từ bề ngoài.
CAS: 1843-03-4 · EC: 217-420-7 · PubChem: 129628046
Bạn có biết?
Tributylcresylbutane được phát triển từ công nghệ chống oxy hóa ban đầu, giúp bảo vệ các thành phần dễ bị oxy hóa trong công thức mỹ phẩm trước khi bảo vệ da.
Tên INCI của thành phần này là viết tắt của 'tri-butyl-cresyl-butane', phản ánh cấu trúc hóa học của nó có chứa ba nhóm butyl được gắn với cresol (một dạng phenol), tạo nên một phân tử khổng lồ với tính chất đa chức năng đặc biệt.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE