1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs Zin Clorua Hiđrôxit

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H20N4O2

Khối lượng phân tử

288.34 g/mol

CAS

81892-72-0

Công thức phân tử

ClHOZn

Khối lượng phân tử

117.8 g/mol

CAS

12167-79-2

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

Zin Clorua Hiđrôxit

ZINC CHLORIDE HYDROXIDE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)Zin Clorua Hiđrôxit
Phân loạiKhácKhác
EWG Score7/10
Gây mụn
Kích ứng4/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Cung cấp khả năng nhuộm bền lâu với màu sắc sâu và giàu
  • Kích hoạt quá trình oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu phong phú
  • Giúp che phủ tóc bạc hiệu quả với độ bám dính cao
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
  • Tăng độ đặc và cải thiện kết cấu sản phẩm
  • Giúp ổn định và duy trì độ pH
  • Cải thiện tính ổn định lâu dài của công thức
  • Giảm tính nhờn và tạo cảm giác mịn hơn
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm; bắt buộc thực hiện test patch trước sử dụng
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có biện pháp chăm sóc phục hồi
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao trên da nhạy cảm
  • Nên sử dụng dưới 5% để đảm bảo an toàn