ZINC CHLORIDE HYDROXIDE
Zin clorua hiđrôxit là một chất vô cơ có công thức Zn5Cl2(OH)8, thường được sử dụng trong mỹ phẩm như chất tăng thể tích và độ đặc để cải thiện kết cấu sản phẩm. Thành phần này giúp tạo độ sánh đặc, ổn định độ pH và nâng cao tính ổn định của các công thức chăm sóc da. Đây là một nguyên liệu thường gặp trong các loại kem, gel và mặt nạ topical.
Công thức phân tử
ClHOZn
Khối lượng phân tử
117.8 g/mol
Tên IUPAC
zinc;chloride;hydroxide
CAS
12167-79-2
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt sử dụng trong EU với hạn
Zin clorua hiđrôxit là một muối vô cơ phức tạp có bản chất là chất khoáng, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm như một chất tăng thể tích (bulking agent). Thành phần này có khả năng cải thiện độ đặc, độ ổn định và kết cấu của các sản phẩm chăm sóc da, đặc biệt là trong các công thức kem dày đặc, gel và mặt nạ. Với tính chất hóa học đặc biệt, zin clorua hiđrôxit giúp ổn định độ pH và tăng cảm giác bề mặt mịn màng của sản phẩm. Mặc dù là chất vô cơ nhưng nó được coi là tương đối an toàn khi sử dụng ở nồng độ phù hợp trong các công thức mỹ phẩm.
Zin clorua hiđrôxit hoạt động chủ yếu như một chất thăng bằng và ổn định trong các công thức kem và gel. Khi được thêm vào, các hạt nhỏ của nó sẽ phân tán đều trong bề mặt da, tạo ra một lớp bảo vệ mỏng và cảm giác chạm mịn. Nhờ tính chất ion hóa của nó, thành phần này giúp điều chỉnh độ pH và tăng cường độ bền vững của công thức, đồng thời có khả năng hút ẩm nhẹ giúp da không quá khô.
Nghiên cứu khoa học
Zin chloride hydroxide được công nhận an toàn bởi các cơ quan quản lý mỹ phẩm toàn cầu khi sử dụng ở nồng độ thích hợp. Các nghiên cứu cho thấy nó không có tác dụng phá hủy bào màng hoặc gây độc tính đáng kể. Tuy nhiên, ở nồng độ cao, nó có thể gây kích ứng, đặc biệt ở những người có da nhạy cảm hoặc bị viêm.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 1-5% tùy vào loại công thức
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày, không có hạn chế về lần sử dụng
Cả hai đều là chất tăng độ đặc, nhưng xanthan gum là polysaccharide tự nhiên, trong khi zin clorua hiđrôxit là chất vô cơ. Xanthan gum thường được sử dụng ở nồng độ thấp hơn.
Cả hai là chất khoáng, nhưng titanium dioxide chủ yếu là chất che phủ và chống nắng, còn zin clorua hiđrôxit chỉ tăng độ đặc
CAS: 12167-79-2 · PubChem: 11513739
Bạn có biết?
Zin là một trong những nguyên tố quan trọng nhất cho sức khỏe da, và zin clorua hiđrôxit cung cấp ion zin có thể hỗ trợ các quá trình lành mảnh tự nhiên của da
Chất này được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong công nghiệp dệt, xây dựng nhờ vào tính ổn định hóa học của nó
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE