2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnZin Clorua Hiđrôxit
KhácEU ✓

Zin Clorua Hiđrôxit

ZINC CHLORIDE HYDROXIDE

Zin clorua hiđrôxit là một chất vô cơ có công thức Zn5Cl2(OH)8, thường được sử dụng trong mỹ phẩm như chất tăng thể tích và độ đặc để cải thiện kết cấu sản phẩm. Thành phần này giúp tạo độ sánh đặc, ổn định độ pH và nâng cao tính ổn định của các công thức chăm sóc da. Đây là một nguyên liệu thường gặp trong các loại kem, gel và mặt nạ topical.

Cấu trúc phân tử ZINC CHLORIDE HYDROXIDE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

ClHOZn

Khối lượng phân tử

117.8 g/mol

Tên IUPAC

zinc;chloride;hydroxide

CAS

12167-79-2

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt sử dụng trong EU với hạn

Tổng quan

Zin clorua hiđrôxit là một muối vô cơ phức tạp có bản chất là chất khoáng, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm như một chất tăng thể tích (bulking agent). Thành phần này có khả năng cải thiện độ đặc, độ ổn định và kết cấu của các sản phẩm chăm sóc da, đặc biệt là trong các công thức kem dày đặc, gel và mặt nạ. Với tính chất hóa học đặc biệt, zin clorua hiđrôxit giúp ổn định độ pH và tăng cảm giác bề mặt mịn màng của sản phẩm. Mặc dù là chất vô cơ nhưng nó được coi là tương đối an toàn khi sử dụng ở nồng độ phù hợp trong các công thức mỹ phẩm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tăng độ đặc và cải thiện kết cấu sản phẩm
  • Giúp ổn định và duy trì độ pH
  • Cải thiện tính ổn định lâu dài của công thức
  • Giảm tính nhờn và tạo cảm giác mịn hơn

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao trên da nhạy cảm
  • Nên sử dụng dưới 5% để đảm bảo an toàn

Cơ chế hoạt động

Zin clorua hiđrôxit hoạt động chủ yếu như một chất thăng bằng và ổn định trong các công thức kem và gel. Khi được thêm vào, các hạt nhỏ của nó sẽ phân tán đều trong bề mặt da, tạo ra một lớp bảo vệ mỏng và cảm giác chạm mịn. Nhờ tính chất ion hóa của nó, thành phần này giúp điều chỉnh độ pH và tăng cường độ bền vững của công thức, đồng thời có khả năng hút ẩm nhẹ giúp da không quá khô.

Nghiên cứu khoa học

Zin chloride hydroxide được công nhận an toàn bởi các cơ quan quản lý mỹ phẩm toàn cầu khi sử dụng ở nồng độ thích hợp. Các nghiên cứu cho thấy nó không có tác dụng phá hủy bào màng hoặc gây độc tính đáng kể. Tuy nhiên, ở nồng độ cao, nó có thể gây kích ứng, đặc biệt ở những người có da nhạy cảm hoặc bị viêm.

Cách Zin Clorua Hiđrôxit tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Zin Clorua Hiđrôxit

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 1-5% tùy vào loại công thức

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, không có hạn chế về lần sử dụng

Kết hợp tốt với

AllantoinEWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Kẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Zin Clorua HiđrôxitvsXANTHAN GUM

Cả hai đều là chất tăng độ đặc, nhưng xanthan gum là polysaccharide tự nhiên, trong khi zin clorua hiđrôxit là chất vô cơ. Xanthan gum thường được sử dụng ở nồng độ thấp hơn.

Zin Clorua HiđrôxitvsTITANIUM DIOXIDE

Cả hai là chất khoáng, nhưng titanium dioxide chủ yếu là chất che phủ và chống nắng, còn zin clorua hiđrôxit chỉ tăng độ đặc

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderCTFA Cosmetic Ingredient DictionaryCosmetic Ingredient Review (CIR) Panel
  • EU CosIng - Zinc Chloride Hydroxide— European Commission
  • Cosmetic Ingredient Review Safety Data— Cosmetic Ingredient Review

CAS: 12167-79-2 · PubChem: 11513739

Bạn có biết?

Zin là một trong những nguyên tố quan trọng nhất cho sức khỏe da, và zin clorua hiđrôxit cung cấp ion zin có thể hỗ trợ các quá trình lành mảnh tự nhiên của da

Chất này được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong công nghiệp dệt, xây dựng nhờ vào tính ổn định hóa học của nó

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Zin Clorua Hiđrôxit

Pure musky breeze scent with Talc and absorbing molecules anti-door dry
BoroTalco

Pure musky breeze scent with Talc and absorbing molecules anti-door dry

Có theo dõi giá
Deodorante Borotalco Original
Società Italo Britannica L.Manetti - H.Roberts & C. p.A.

Deodorante Borotalco Original

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE