1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl vs Tartrazine (CI 19140)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H24Cl4N4O2

Khối lượng phân tử

434.2 g/mol

CAS

74918-21-1

Công thức phân tử

C16H9N4Na3O9S2

Khối lượng phân tử

534.4 g/mol

CAS

1934-21-0

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

Tartrazine (CI 19140)

CI 19140

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClTartrazine (CI 19140)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score6/10
Gây mụn
Kích ứng2/53/5
Công dụngChất tạo màu
Lợi ích
  • Cải thiện độ mềm mại và dễ chải chuốt của tóc
  • Tăng độ bóng tự nhiên và sáng bóng cho tóc
  • Giảm rối và mao gai của tóc
  • Tạo lớp bảo vệ dài lâu trên mái tóc
  • Tạo màu vàng sáng, bắt mắt cho sản phẩm
  • Giúp sản phẩm có tính thẩm mỹ cao hơn
  • Ổn định và bền màu trong điều kiện bảo quản
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm khác nhau
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Không nên để sản phẩm chứa chất này lâu trên da, đặc biệt vùng mặt
  • Cần rửa sạch kỹ để tránh tích tụ và gây cảm giác nặng nề
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở người nhạy cảm, đặc biệt là những người có tiền sử dị ứng với chất nhuộm azo
  • Một số nghiên cứu cho thấy có thể liên quan đến tăng động ở trẻ em, mặc dù còn tranh cãi
  • EU yêu cầu ghi nhãn 'may produce adverse effects on activity and attention in children' nếu có mặt