2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTartrazine (CI 19140)
KhácEU ✓

Tartrazine (CI 19140)

CI 19140

CI 19140, hay còn gọi là Tartrazine, là một chất màu vàng tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và thực phẩm. Đây là một azo dye (chất nhuộm azo) có cấu trúc phân tử chứa liên kết azo, được chiết xuất từ các nguồn hóa học. Chất này cung cấp màu vàng sáng, nổi bật cho các sản phẩm mỹ phẩm như kem, gel, dầu gội và mỹ phẩm trang điểm.

Cấu trúc phân tử CI 19140

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C16H9N4Na3O9S2

Khối lượng phân tử

534.4 g/mol

Tên IUPAC

trisodium;5-oxo-1-(4-sulfonatophenyl)-4-[(4-sulfonatophenyl)diazenyl]-4H-pyrazole-3-carboxylate

CAS

1934-21-0

6/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Ở EU, CI 19140 được phép sử dụng trong m

Tổng quan

CI 19140 (Tartrazine) là một chất màu azo tổng hợp được sử dụng từ những năm 1940 trong công nghiệp dệt, thực phẩm và mỹ phẩm. Chất này tạo ra màu vàng sáng và nổi bật, giúp các sản phẩm mỹ phẩm trở nên hấp dẫn hơn về mặt thị giác. Tartrazine có độ ổn định cao trong các điều kiện bảo quản thông thường và tương thích tốt với nhiều loại công thức khác nhau. Tuy nhiên, chất này là một trong những chất màu gây tranh cãi nhất trong ngành mỹ phẩm và thực phẩm vì khả năng gây phản ứng dị ứng và các lo ngại sức khỏe tiềm ẩn. Nhiều quốc gia đã áp dụng các quy định chặt chẽ hoặc cấm sử dụng hoàn toàn.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo màu vàng sáng, bắt mắt cho sản phẩm
  • Giúp sản phẩm có tính thẩm mỹ cao hơn
  • Ổn định và bền màu trong điều kiện bảo quản
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm khác nhau

Lưu ý

  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở người nhạy cảm, đặc biệt là những người có tiền sử dị ứng với chất nhuộm azo
  • Một số nghiên cứu cho thấy có thể liên quan đến tăng động ở trẻ em, mặc dù còn tranh cãi
  • EU yêu cầu ghi nhãn 'may produce adverse effects on activity and attention in children' nếu có mặt

Cơ chế hoạt động

CI 19140 là một chất nhuộm hóa học được tạo ra thông qua quá trình tổng hợp hóa học từ các tiền chất hóa học. Chất này không có tác dụng hoạt động trên da mà chỉ đơn thuần cung cấp màu sắc cho sản phẩm. Phân tử Tartrazine hấp thụ ánh sáng trong phạm vi bước sóng nhất định, tạo ra cảm nhận màu vàng cho mắt con người. Những phân tử Tartrazine không thâm nhập sâu vào da mà chủ yếu nằm trên bề mặt hoặc trong mỹ phẩm. Tuy nhiên, ở một số người nhạy cảm, chất này có thể gây phản ứng miễn dịch hoặc viêm da do khả năng gây kích ứch của cấu trúc azo.

Nghiên cứu khoa học

Một số nghiên cứu đã báo cáo rằng Tartrazine có thể gây phản ứng dị ứng và kích ứch ở người nhạy cảm, đặc biệt là ở những người có tiền sử dị ứng với chất nhuộm. Tỷ lệ dị ứng được ước tính là từ 0.1% đến 1% trong dân số, nhưng cao hơn ở những người có bệnh hen suyễn hoặc viêm mũi dị ứng. Một số nghiên cứu từ những năm 1970-1980 gợi ý rằng Tartrazine có thể liên quan đến tăng động ở trẻ em, nhưng các nghiên cứu sau này, bao gồm cả meta-analysis, chỉ ra bằng chứng còn hạn chế. EU và các tổ chức quốc tế khác vẫn yêu cầu ghi nhãn cảnh báo như một biện pháp phòng ngừa, mặc dù không có sự đồng thuận hoàn toàn về mức độ nguy hiểm.

Cách Tartrazine (CI 19140) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Tartrazine (CI 19140)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0.01% - 0.1% tùy thuộc vào độ đậm của màu mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày tùy theo công thức sản phẩm

Công dụng:

Chất tạo màu

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1PROPYLENE GLYCOLNatri HydroxideEWG 3Kẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Tartrazine (CI 19140)vsCI 42090 (Allura Red AC)

Cả hai đều là chất nhuộm azo tổng hợp, nhưng Tartrazine (CI 19140) tạo màu vàng trong khi Allura Red tạo màu đỏ. Tartrazine được coi là có tỷ lệ dị ứng cao hơn so với một số chất nhuộm khác.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin Deep DatabaseINCIDecoderFDA Color Additives Status List
  • EU CosIng - CI 19140 Tartrazine— European Commission
  • Safety Assessment of Azo Colorants in Cosmetics— PubMed - International Journal of Toxicology
  • EWG Skin Deep - Tartrazine— Environmental Working Group
  • FDA Color Additives Status List— U.S. Food and Drug Administration

CAS: 1934-21-0 · EC: 217-699-5 · PubChem: 164825

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Tartrazine (CI 19140)

Vaccine Covid-19

Gucci

House of Gucci

Vaccine

Sản phẩm chứa Tartrazine (CI 19140)

Unknown

Summer love body mist

Có theo dõi giá
Alcool à 70% volume au camphre
Marque Repère

Alcool à 70% volume au camphre

Có theo dõi giá
Dishwasher Liquid
Арго

Dishwasher Liquid

Có theo dõi giá
Argan Oil Bath Salt
Family Care

Argan Oil Bath Salt

Có theo dõi giá
Vaseline

Vaseline Cocoa Butter

Có theo dõi giá
Eau de toilette vanille
Cosmia

Eau de toilette vanille

Có theo dõi giá
Lait corporel nutritif à l'huile d'amande douce peaux sèches
Byphasse

Lait corporel nutritif à l'huile d'amande douce peaux sèches

Có theo dõi giá
Eau de cologne fraicheur
Cosmia

Eau de cologne fraicheur

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE