1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl vs Oxit sắt đỏ (Iron Oxide Red)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C15H24Cl4N4O2
Khối lượng phân tử
434.2 g/mol
CAS
74918-21-1
Công thức phân tử
Fe2O3
Khối lượng phân tử
159.69 g/mol
CAS
1309-37-1 / 1317-61-9 / 1345-27-3 / 52357-70-7 / 1345-25-1
| 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl 1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL | Oxit sắt đỏ (Iron Oxide Red) CI 77491 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl | Oxit sắt đỏ (Iron Oxide Red) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | — | Chất tạo màu |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
So sánh thêm
1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl vs cetyl-alcohol1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl vs behentrimonium-chloride1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl vs cetrimonium-chlorideOxit sắt đỏ (Iron Oxide Red) vs ci-77492Oxit sắt đỏ (Iron Oxide Red) vs ci-77499Oxit sắt đỏ (Iron Oxide Red) vs mica