2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnOxit sắt đỏ (Iron Oxide Red)
KhácEU ✓

Oxit sắt đỏ (Iron Oxide Red)

CI 77491

CI 77491 là một chất tô màu vô cơ được chiết xuất từ oxit sắt tự nhiên hoặc tổng hợp, có màu đỏ đặc trưng. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm trang điểm như phấn nước, phấn phủ, son môi và các sản phẩm màu khác để tạo sắc thái. Thành phần này an toàn, ổn định và không gây kích ứng cho hầu hết các loại da.

Cấu trúc phân tử CI 77491

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

Fe2O3

Khối lượng phân tử

159.69 g/mol

Tên IUPAC

oxo(oxoferriooxy)iron

CAS

1309-37-1 / 1317-61-9 / 1345-27-3 / 52357-70-7 / 1345-25-1

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Annex IV

Tổng quan

CI 77491, còn gọi là oxit sắt đỏ hoặc ferric oxide, là một chất tô màu vô cơ thiên nhiên được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm. Thành phần này có thể được chiết xuất từ các quặng sắt tự nhiên hoặc được tổng hợp bằng các quy trình hóa học hiện đại. Với khả năng tạo màu đỏ đẹp, bền lâu và an toàn hoàn toàn, nó trở thành lựa chọn ưu tiên của các nhà sản xuất mỹ phẩm cao cấp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp màu đỏ tự nhiên, bền lâu cho mỹ phẩm
  • Không có nguy cơ gây dị ứng hoặc kích ứng da
  • Ổn định về mặt hóa học, không phân hủy dưới ánh sáng
  • Thích hợp cho da nhạy cảm vì không hấp thụ qua da
  • Được FDA và EU phê duyệt sử dụng trong mỹ phẩm

Cơ chế hoạt động

CI 77491 là một chất tô màu không hòa tan, có cấu trúc hạt nhỏ được phân tán đều trong phát triển sản phẩm. Các hạt này phản xạ và hấp thụ ánh sáng ở bước sóng nhất định, tạo ra cảm giác màu đỏ mà mắt nhìn thấy. Vì là chất vô cơ, nó không hòa tan hoặc hấp thụ vào da, mà chỉ lắng tại bề mặt để tạo hiệu ứng màu sắc.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu an toàn lâu năm đã xác nhận rằng CI 77491 hoàn toàn an toàn cho da và mục đích mỹ phẩm. Không có bằng chứng cho thấy nó gây kích ứng, dị ứng hoặc ngộ độc khi sử dụng đúng cách. FDA và cơ quan quản lý mỹ phẩm của EU đều xếp loại nó là an toàn và cho phép sử dụng không giới hạn nồng độ.

Cách Oxit sắt đỏ (Iron Oxide Red) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Oxit sắt đỏ (Iron Oxide Red)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-15% tùy loại sản phẩm (phấn nước 5-10%, son 8-12%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, an toàn sử dụng lâu dài

Công dụng:

Chất tạo màu

Kết hợp tốt với

Oxit sắt (Iron Oxide Yellow)EWG 1CI 77499Mica (Khoáng chất lấp lánh)EWG 1Titanium DioxideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Oxit sắt đỏ (Iron Oxide Red)vsCI 77492 (Iron Oxide Yellow)

CI 77491 tạo màu đỏ trong khi CI 77492 tạo màu vàng. Chúng thường được kết hợp để tạo ra các sắc thái phức tạp hơn như cam, nâu hoặc đất.

Oxit sắt đỏ (Iron Oxide Red)vsCI 15850 (Amaranth - Organic Colorant)

CI 77491 vô cơ, bền lâu và không hòa tan; CI 15850 hữu cơ, hòa tan nước nhưng có thể gây kích ứng hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderFDA Color Additives Status List
  • EU Annex IV - Permitted Colorants in Cosmetics— European Commission
  • Iron Oxide Safety Assessment in Cosmetics— PubChem
  • CosIng Specifications for Colorants— EU CosIng

CAS: 1309-37-1 / 1317-61-9 / 1345-27-3 / 52357-70-7 / 1345-25-1 · EC: 215-168-2 / 215-277-5 / 215-722-3 / 257-870-1 / 215-721-8 · PubChem: 518696

Bạn có biết?

Oxit sắt đỏ (CI 77491) đã được sử dụng trong trang điểm từ thời cổ đại Ai Cập, khi các nữ vương sử dụng các quặng sắt tự nhiên để tô màu mặt

CI 77491 không chỉ an toàn cho da mà còn được sử dụng trong sơn xây dựng, pháo hoa và thậm chí là sơn dành cho trẻ em vì tính an toàn tuyệt đối của nó

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Oxit sắt đỏ (Iron Oxide Red)

Vaccine Covid-19

Gucci

House of Gucci

Vaccine

Sản phẩm chứa Oxit sắt đỏ (Iron Oxide Red)

Magic Retouch dunkelblond bis hellbraun
L'Oréal

Magic Retouch dunkelblond bis hellbraun

Có theo dõi giá
Magic Retouch 7 Kald Brun
L'OREAL NORGE AS

Magic Retouch 7 Kald Brun

Có theo dõi giá
Le Blond Foncé Magic Retouch (format XXL)
L'Oréal

Le Blond Foncé Magic Retouch (format XXL)

Có theo dõi giá
Magic Retouch 6 Mahogny
L'OREAL NORGE AS

Magic Retouch 6 Mahogny

Có theo dõi giá
Magic Retouch 9.3 Light Blond
L'OREAL NORGE AS

Magic Retouch 9.3 Light Blond

Có theo dõi giá
Fard à joues - Blush
Boho

Fard à joues - Blush

Có theo dõi giá
Magic Root Cover Up Temporary Dark Root Concealer Spray - Medium Blonde
L'Oréal

Magic Root Cover Up Temporary Dark Root Concealer Spray - Medium Blonde

Có theo dõi giá
L'Oreal Bronze Powder Baby One Time
L'OREAL NORGE AS

L'Oreal Bronze Powder Baby One Time

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE