1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl vs Guanidin HCl (Guanidinium Chloride)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H24Cl4N4O2

Khối lượng phân tử

434.2 g/mol

CAS

74918-21-1

Công thức phân tử

CH6ClN3

Khối lượng phân tử

95.53 g/mol

CAS

50-01-1

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

Guanidin HCl (Guanidinium Chloride)

GUANIDINE HCL

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClGuanidin HCl (Guanidinium Chloride)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng2/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Cải thiện độ mềm mại và dễ chải chuốt của tóc
  • Tăng độ bóng tự nhiên và sáng bóng cho tóc
  • Giảm rối và mao gai của tóc
  • Tạo lớp bảo vệ dài lâu trên mái tóc
  • Điều chỉnh và ổn định pH sản phẩm
  • Chất đệm mạnh giúp bảo vệ da khỏi pH quá cao
  • Tăng cường hiệu quả của các thành phần hoạt tính khác
  • Giúp duy trì độ ổn định của công thức
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Không nên để sản phẩm chứa chất này lâu trên da, đặc biệt vùng mặt
  • Cần rửa sạch kỹ để tránh tích tụ và gây cảm giác nặng nề
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng da nhạy cảm
  • Có khả năng làm rối loạn hàng rào độc lập nếu pH không được kiểm soát đúng cách
  • Có thể làm khô da ở nồng độ sử dụng cao