GUANIDINE HCL
Guanidin HCl là muối của guanidine có tính kiềm mạnh, thường được sử dụng trong mỹ phẩm như chất điều chỉnh pH và chất đệm. Nó có khả năng trung hòa acid mạnh và duy trì độ pH ổn định trong các sản phẩm chăm sóc da. Thành phần này thường xuất hiện trong các sản phẩm chuyên biệt, đặc biệt là các loại mặt nạ, serum, hoặc toner có pH cao.
Công thức phân tử
CH6ClN3
Khối lượng phân tử
95.53 g/mol
Tên IUPAC
guanidine;hydrochloride
CAS
50-01-1
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU và Mỹ. Không
Guanidin HCl là một chất kiềm mạnh được sử dụng chủ yếu trong công nghệ mỹ phẩm để điều chỉnh và duy trì độ pH của các sản phẩm. Nó hoạt động bằng cách cung cấp các ion guanidinium có khả năng trung hòa acid, giúp giữ công thức ở pH mong muốn. Thành phần này phổ biến trong các sản phẩm yêu cầu pH cao như một số loại mặt nạ làm sạch, serum chuyên biệt, hoặc các sản phẩm trị liệu.
Guanidin HCl hoạt động thông qua cơ chế đệm hóa học. Khi thêm vào công thức, nó cung cấp các ion OH⁻ để trung hòa các ion H⁺ từ các acid hoặc thành phần axit khác, giúp ổn định pH. Trên da, việc duy trì pH thích hợp là rất quan trọng vì nó giúp bảo vệ hàng rào lipid tự nhiên và duy trì hàng rào bảo vệ da. Tuy nhiên, pH quá cao có thể làm gián đoạn chức năng hàng rào và gây kích ứng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy rằng pH của sản phẩm chăm sóc da có ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe da. Những công thức có pH quá cao (trên 5,5) có thể làm tổn hại hàng rào bảo vệ axit của da. Guanidin HCl được sử dụng để đạt được pH cần thiết trong các công thức chuyên biệt, nhưng luôn phải cân bằng với an toàn cho da.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 0,1-1%, phụ thuộc vào cần thiết điều chỉnh pH của công thức
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Không áp dụng - đây là thành phần công thức, người dùng không điều chỉnh nồng độ
CAS: 50-01-1 · EC: 200-002-3 · PubChem: 5742
Bạn có biết?
Guanidin là một phân tử tự nhiên được tìm thấy trong các chất dinh dưỡng như creatine, và dạng muối của nó được sử dụng trong mỹ phẩm.
Guanidin HCl được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các ứng dụng y sinh và nghiên cứu khoa học.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE