1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl vs Thenoyl Methionine / L-Methionine thienyl
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C15H24Cl4N4O2
Khối lượng phân tử
434.2 g/mol
CAS
74918-21-1
Công thức phân tử
C10H13NO3S2
Khối lượng phân tử
259.3 g/mol
CAS
60752-63-8
| 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl 1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL | Thenoyl Methionine / L-Methionine thienyl THENOYL METHIONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl | Thenoyl Methionine / L-Methionine thienyl |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng tóc |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl vs cetyl-alcohol1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl vs behentrimonium-chloride1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl vs cetrimonium-chlorideThenoyl Methionine / L-Methionine thienyl vs cetyl-alcoholThenoyl Methionine / L-Methionine thienyl vs dimethiconeThenoyl Methionine / L-Methionine thienyl vs panthenol