2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnThenoyl Methionine / L-Methionine thienyl
KhácEU ✓

Thenoyl Methionine / L-Methionine thienyl

THENOYL METHIONATE

Thenoyl Methionate là một dẫn xuất amino acid của L-Methionine, được tổng hợp bằng cách kết hợp methionine với nhóm thienylcarbonyl. Thành phần này được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm chăm sóc tóc nhờ khả năng làm mềm và chống tĩnh điện hiệu quả. Nó hoạt động bằng cách tạo lớp bảo vệ trên bề mặt tóc, giúp cải thiện độ mịn và giảm xơ rối. Đây là một thành phần an toàn với độ kích ứng thấp, thích hợp cho hầu hết các loại tóc.

Cấu trúc phân tử THENOYL METHIONATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C10H13NO3S2

Khối lượng phân tử

259.3 g/mol

Tên IUPAC

(2S)-4-methylsulfanyl-2-(thiophene-2-carbonylamino)butanoic acid

CAS

60752-63-8

3/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được chấp thuận sử dụng trong EU theo Qu

Tổng quan

Thenoyl Methionate là một chất phụ gia tổng hợp được phát triển chuyên biệt cho công nghiệp chăm sóc tóc. Nó là một dẫn xuất amino acid tự nhiên (methionine) được biến đổi hóa học để tăng cường tính ổn định và hiệu quả. Thành phần này kết hợp các tính chất dưỡng ẩm của amino acid với khả năng chống tĩnh điện vượt trội, làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến trong các công thức dầu gội, dầu xả và mặt nạ tóc hiện đại.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm mềm và mượt tóc, cải thiện khả năng chải xát
  • Chống tĩnh điện hiệu quả, giảm xơ rối và bồng bềnh
  • Tạo lớp bảo vệ bóng mượt trên bề mặt tóc
  • Cung cấp độ bền và tính mềm dẻo cho tóc
  • An toàn lâu dài, không gây kích ứng da đầu

Lưu ý

  • Có thể gây hiện tượng tích tụ nếu dùng quá liều trong sản phẩm để lại trên tóc
  • Một số người nhạy cảm có thể gặp phản ứng nhẹ với các thành phần tổng hợp

Cơ chế hoạt động

Thenoyl Methionate hoạt động thông qua cơ chế tạo lớp mỏng trên bề mặt tóc, giúp cấu trúc tóc mịn màng hơn và dễ chải xát. Các phân tử của nó có khả năng hấp thụ vào lớp cuticle (lớp vảy tóc ngoài cùng), cung cấp độ ẩm và bảo vệ khỏi các yếu tố môi trường. Ngoài ra, nó còn giúp trung hòa điện tích tĩnh điện tích tụ trên bề mặt tóc, đặc biệt sau khi gội hoặc sấy tóc bằng nhiệt.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về amino acid dẫn xuất trong chăm sóc tóc cho thấy chúng có khả năng cải thiện mức độ mịn mượt và giảm hư tổn tóc. L-Methionine, thành phần cơ sở của Thenoyl Methionate, được xác nhận là có tác dụng dưỡng ẩm tự nhiên và hỗ trợ cấu trúc protein của tóc. Các hợp chất chứa thienyl được biết đến vì tính ổn định cao và khả năng liên kết mạnh với các thành phần khác trong công thức, nâng cao hiệu quả tổng thể của sản phẩm.

Cách Thenoyl Methionine / L-Methionine thienyl tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Thenoyl Methionine / L-Methionine thienyl

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0,5-2% trong các sản phẩm dầu xả và mặt nạ tóc; 0,2-1% trong dầu gội

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày hoặc theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm, an toàn cho sử dụng thường xuyên

Công dụng:

Dưỡng tóc

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1QUATERNIUM-80

So sánh với thành phần khác

Thenoyl Methionine / L-Methionine thienylvsDIMETHICONE

Cả hai đều là chất làm mềm tóc, nhưng Thenoyl Methionate là thành phần tự nhiên hơn từ amino acid, trong khi Dimethicone là silicone tổng hợp. Thenoyl Methionate cung cấp dưỡng chất bổ sung, trong khi Dimethicone tạo lớp bảo vệ mịn màng hơn.

Thenoyl Methionine / L-Methionine thienylvsPANTHENOL

Cả hai đều có tác dụng dưỡng ẩm, nhưng Panthenol (provitamin B5) xâm nhập vào trong tóc để cung cấp dưỡng chất, còn Thenoyl Methionate chủ yếu tác động trên bề mặt tóc và chống tĩnh điện.

Thenoyl Methionine / L-Methionine thienylvsKERATIN

Keratin là protein tự nhiên tạo nên cấu trúc tóc, cung cấp độ bền và mạnh mẽ. Thenoyl Methionate là amino acid dẫn xuất giúp bảo vệ và mềm mượt. Chúng có tác động khác nhau trên tóc.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmeticInfo Database - Personal Care Products CouncilINCI Dictionary - Paula's ChoiceCosmetic Ingredient Review (CIR) Ingredient Safety Data
  • Cosmetic Ingredient Review - Amino Acid Derivatives— Cosmetic Ingredient Review
  • INCI Dictionary - Thenoyl Methionate— Paula's Choice
  • CosmeticsInfo - Hair Conditioning Agents— Personal Care Products Council

CAS: 60752-63-8 · PubChem: 40542948

Bạn có biết?

L-Methionine là một amino acid thiết yếu mà cơ thể không thể tự tạo ra, phải lấy từ thực phẩm. Thành phần này giúp chuyển những lợi ích của amino acid này vào sản phẩm chăm sóc tóc.

Nhóm thienyl (từ thiophene) trong cấu trúc phân tử Thenoyl Methionate là một vòng hữu cơ hiếm gặp trong mỹ phẩm, mang lại tính ổn định và hiệu quả cao độc đáo so với các thành phần tương tự khác.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE